VIFON Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIFON
4
进口笔数
8
出口笔数
$2.13M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101171437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61A33HJ |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | 913 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIFON |
| 企业英文名称 | VIFON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 913 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh trong nước và xuất nhập khẩu các sản phẩm chế biến từ gạo, bột mì và các loại nông sản khác. Kinh doanh, xuất nhập khẩu trực tiếp máy móc thiết bị nguyên vật liệu phục vụ sản xuất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838153933 |
| 邮箱 | vifon@vifon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190420 | 谷物片食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.13M |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $106.0K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.13M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| DHL Hub Leipzig GmbH | 德国 | 1 | $2 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.K.R. | 俄罗斯 | 3 | $94.0K | 制备面食、诊断试剂 |
| Red Star | 俄罗斯 | 1 | $12.0K | 未煮意面、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-09-18 | 制备面食 | DHL HUB LEIPZIG GMBH | 越南 | $2 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-13 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-13 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | CHOY FOONG INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2025-11-28 | INSTANT RICE NOODLE INSTANT PORRIDGE | VIFON INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-20 | 制备面食 | FAMILY FOOD CO.,INC | 美国 | $0 |
| 2024-12-17 | FOODSTUFF INSTANT RICE NOODLEINSTANT PORRIDGEINSTANT NOODLEDRIED RICE NOODLE | CHOY FOONG INTL TRADING CO. INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-18 | 谷物片食品 | Red Star | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 谷物片食品 | Red Star | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2023-07-18 | 未煮意面 | Red Star | 俄罗斯 | $531 |
| 2023-07-18 | 未煮意面 | Red Star | 俄罗斯 | $354 |
| 2023-07-18 | 谷物片食品 | Red Star | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2023-07-18 | 谷物片食品 | Red Star | 俄罗斯 | $1.9K |