Brother Vietnam Fastener Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốC VíT BROTHER VIệT NAM
2
进口笔数
32
出口笔数
$102.3K
进口金额
$68.0K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300983629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76KRSPG |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Khu Đức Hiệp, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐC VÍT BROTHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BROTHER VIET NAM FASTENER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0983848380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $102.3K |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $68.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangjiang Songwei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.3K | 其他金属成型机、螺纹机床 |
| ACCUVISION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $40 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 非数控金属冲孔机 | YANGJIANG SONGWEI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.5K |
| 2025-06-26 | 金属模具(非注塑) | YANGJIANG SONGWEI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-09 | 印刷电路 | ACCUVISION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $40 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $952 |
| 2026-02-11 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2025-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |