Thai Ha Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THáI Hà
84
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$400
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-02-06
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110051769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRHNB7B |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 42/133/16 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 42/133/16 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983583189 |
| 邮箱 | Thaihamedico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $756.2K |
| 中国 | 31 | $562.3K |
| 中国台湾 | 2 | $9.0K |
| 巴基斯坦 | 9 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $430.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $406.9K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Chung Woo Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $175.5K | 钢铁螺钉螺栓、安全气囊零件 |
| Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $157.2K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Danyang Xingda Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.6K | 眼科仪器、非塑料眼镜架 |
| Jiangyin Jianshifu Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 卤钨灯、非LED电灯装置 |
| Shinjin Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.0K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| SON MED | 法国 | 5 | $1.5K | 其他医疗器具 |
| Minaro Surgical | 巴基斯坦 | 3 | $1.1K | 其他医疗器具、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Woo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-20 | 医用家具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 医用家具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-25 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN SHUNKANGLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SHUNKANGLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $820 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 治疗按摩器具 | Chung Woo Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-02-06 | 治疗按摩器具 | Chung Woo Co., Ltd. | 韩国 | $200 |