Bao An International Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 浮石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế BảO AN

103
进口笔数
27
出口笔数
$589.3K
进口金额
$53.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.9K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $30.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $20.1K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $24.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.9K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $30.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $20.1K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $24.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315569738
企查查编码QVNP5SW9DX
成立日期2019-03-18
联系地址72 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BẢO AN
企业英文名称BAO AN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址446E Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84936662211
邮箱ketoan@baoangreen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251310浮石
680620膨胀矿物材料
140490其他植物产品
250840其他粘土
253090其他矿产品
310520氮磷钾肥料
310100动植物肥料
382499其他化学制剂
842330称重秤
847439矿物混合机

出口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚48$179.3K
中国32$178.9K
欧盟9$114.5K
日本9$70.0K
美国2$26.1K
拉脱维亚2$13.9K
立陶宛1$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$53.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UAB Linkona立陶宛12$135.0K其他植物产品、泥炭
Xinyang Xuanzhe New Materials Co., Ltd.中国9$64.9K膨胀矿物材料、未膨胀矿物
Clover Trading Co., Ltd.日本7$57.5K其他活植物、板岩块/板
CV Dita Pramu Loka印度尼西亚12$46.5K浮石、其他粘土
PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚11$45.4K其他化学制剂、浮石
PT COCOPEAT ASIA GROUP印度尼西亚12$32.6K植物纺织纤维、浮石
Xinyang Huachuan Industrial Development Co., Ltd.中国5$30.0K膨胀矿物材料
Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant中国4$18.7K膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
Hebei Tianhuibao Technology Co., Ltd.中国4$17.9K其他建筑石料、其他矿产品
PT CENTRAL MINERAL COMMODITY印度尼西亚3$16.2K浮石、氧化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南27$53.7K镀锌钢带、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24浮石PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚$2.1K
2026-06-24浮石PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚$575
2026-05-25浮石PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚$1.4K
2026-05-25浮石PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚$115
2026-05-25浮石PT DWIJAYA PERKASA ABADI印度尼西亚$1.1K
2026-04-28浮石CV Berkah Anugerah Utama印度尼西亚$1.7K
2026-04-28浮石CV Berkah Anugerah Utama印度尼西亚$1.7K
2026-04-28浮石CV Berkah Anugerah Utama印度尼西亚$1.7K
2026-04-28浮石CV Berkah Anugerah Utama印度尼西亚$1.7K
2026-04-24其他化学制剂PT EXCELLENT ZEOLIT INDONESIA印度尼西亚$2.5K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.4K
2026-03-16膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.9K
2026-01-20膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.3K
2026-01-09膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-11-27膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-10-25膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-09-08膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-09-04膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-07-10膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2025-04-09膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Bao An International Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →