Bao An International Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 浮石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế BảO AN
103
进口笔数
27
出口笔数
$589.3K
进口金额
$53.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315569738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5SW9DX |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 72 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 446E Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84936662211 |
| 邮箱 | ketoan@baoangreen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842330 | 称重秤 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 48 | $179.3K |
| 中国 | 32 | $178.9K |
| 欧盟 | 9 | $114.5K |
| 日本 | 9 | $70.0K |
| 美国 | 2 | $26.1K |
| 拉脱维亚 | 2 | $13.9K |
| 立陶宛 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Linkona | 立陶宛 | 12 | $135.0K | 其他植物产品、泥炭 |
| Xinyang Xuanzhe New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $64.9K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| Clover Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $57.5K | 其他活植物、板岩块/板 |
| CV Dita Pramu Loka | 印度尼西亚 | 12 | $46.5K | 浮石、其他粘土 |
| PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | 11 | $45.4K | 其他化学制剂、浮石 |
| PT COCOPEAT ASIA GROUP | 印度尼西亚 | 12 | $32.6K | 植物纺织纤维、浮石 |
| Xinyang Huachuan Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.0K | 膨胀矿物材料 |
| Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant | 中国 | 4 | $18.7K | 膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料 |
| Hebei Tianhuibao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.9K | 其他建筑石料、其他矿产品 |
| PT CENTRAL MINERAL COMMODITY | 印度尼西亚 | 3 | $16.2K | 浮石、氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $53.7K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 浮石 | PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 浮石 | PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $575 |
| 2026-05-25 | 浮石 | PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-05-25 | 浮石 | PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $115 |
| 2026-05-25 | 浮石 | PT DWIJAYA PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 浮石 | CV Berkah Anugerah Utama | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 浮石 | CV Berkah Anugerah Utama | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 浮石 | CV Berkah Anugerah Utama | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 浮石 | CV Berkah Anugerah Utama | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | PT EXCELLENT ZEOLIT INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-27 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-25 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-08 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-04 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-10 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-09 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.9K |