Manovat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANOVAT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$162.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703025807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9Q4Q64 |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | Số 1242, DT743, Tổ 12, Khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANOVAT |
| 企业英文名称 | MANOVAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1242, DT743, Tổ 12, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84987930887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $162.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $62.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.5K | 三聚磷酸钠、30公斤以下称重机 |
| CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | 1 | $31.0K | 电动叉车 |
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| Texon MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VIET NAM) (MST:0301471355) | 越南 | 1 | $6.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH MK SEIKO (VIET NAM) (MST: 0300668870) | 越南 | 1 | $1.2K | 其他苯乙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动叉车 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH MK SEIKO (VIET NAM) (MST: 0300668870) | 越南 | $352 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH MK SEIKO (VIET NAM) (MST: 0300668870) | 越南 | $467 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH MK SEIKO (VIET NAM) (MST: 0300668870) | 越南 | $352 |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $467 |