Van Nam Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VâN NAM PHáT
19
进口笔数
16
出口笔数
$518.6K
进口金额
$221.0K
出口金额
2026-04-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401871773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9RVY5W |
| 成立日期 | 2017-12-29 |
| 联系地址 | Lô 201 đường Nam Cao nối dài, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN NAM PHAT TRADE AND SEVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 201 đường Nam Cao nối dài, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Tôi cam kết tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84906562788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $518.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $220.9K |
| 越南 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuteki Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $159.8K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| JAI YU LTD CO | 中国台湾 | 2 | $88.7K | 聚乙烯袋、纸质服装 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $91.5K | 男式化纤裤、其他纺织大衣 |
| Yuteki Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.7K | 塑料/纺织手提包、纺织面料鞋 |
| JAI YU LTD CO | 中国台湾 | 2 | $34.4K | 其他纺织长裤、非棉衬衫 |
| JIAYU LTD CO | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 男针织西服、男式合成纤维裤 |
| CHIEH LING CO | 中国台湾 | 1 | $320 | 男式合成纤维裤、化纤男衬衫 |
| Chieh Ling Co. | 越南 | 1 | $50 | 染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 男式纤维衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-05 | 塑料纽扣 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-05 | 男式纤维衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-05 | 聚酯长丝织物 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2026-04-05 | 聚酯长丝织物 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-05 | 其他拉链 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-05 | 其他拉链 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $129 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-05 | 塑料纽扣 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2026-04-05 | 聚酯长丝织物 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $566 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $123 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $390 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $553 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | CAI ZHENG XINGYE CO LTD | 中国台湾 | $1 |