FUCONS Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG FUCONS

31
进口笔数
5
出口笔数
$663.6K
进口金额
$135.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-06
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.8K · 2 笔出口 $834 · 1 笔2025-09进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.8K · 2 笔出口 $834 · 1 笔2025-09进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108472784
企查查编码QVN4JJ56PB
成立日期2018-10-15
联系地址Số 37 Lô N2B Khu X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FUCONS
企业英文名称FUCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37 Lô N2B Khu X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0925416333
邮箱Fucons.jsc@gmail.com
官网fucons.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
847431混凝土搅拌机
730459合金钢管材
731210钢绞线缆
732620钢铁丝制品
820790可互换工具
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
731210钢绞线缆
820719岩石钻具
841381其他泵和提升机
841480其他气泵
854449绝缘电线
271019非轻质石油
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$490.0K
日本4$124.6K
中国10$47.0K
印度1$1.1K
越南1$834

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$133.8K
越南1$834
中国1$428

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samwoo Geotech Co., Ltd.韩国16$507.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝2$109.7K点燃式货车>5吨、自行式压路机
Henan Coal Science Research Institute Keming Mechanical & Equipment Co., Ltd.中国4$25.8K捣固机械、非自走式采矿机械
Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国2$12.3K钢铁丝制品、其他钢铁制品
Big Stone Korea韩国2$4.0K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Henan Xuanhua Machinery Co., Ltd.中国1$2.0K数控金属成形机、其他金属加工机床
RAMA MINING TOOLS PRIVATE LIMITED印度1$1.1K气动工具零件、土方机械零件
Nam Phak Power Co., Ltd.越南1$834钢铁脚手架支柱、运输集装箱
BASF Hock Mining Chemical (China) Co., Ltd.中国1$623水泥添加剂、聚氨酯
Shandong Tianyue Import & Export Co., Ltd.中国1$222岩石钻具、功能机器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝4$133.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Nam Phak Power Co., Ltd.越南1$834粘土及膨润土、运输集装箱
Nam Phak Power Co., Ltd.中国1$428岩石钻具、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$111
2026-04-23钢铁螺钉螺栓SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$111
2026-04-13混凝土搅拌机HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL &中国$3.7K
2026-04-13喷砂机HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL &中国$3.9K
2026-04-13混凝土搅拌机HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL &中国$3.7K
2026-04-13喷砂机HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL &中国$3.9K
2026-04-12其他往复泵HENAN XUANHUA MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-04-12其他往复泵HENAN XUANHUA MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-03-30钢铁丝制品TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.0K
2026-02-07其他钢铁制品SAMWOO GEOTECH CO LTD韩国$50

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06钢制气罐NAM PHAK POWER CO LTD越南$834
2024-03-05其他泵和提升机NAM PHAK POWER CO LTD老挝$2.7K
2024-03-05自推进钻机NAM PHAK POWER CO LTD老挝$7.0K
2024-03-05混凝土搅拌机NAM PHAK POWER CO LTD老挝$1.5K
2024-03-05其他气泵NAM PHAK POWER CO LTD老挝$5.7K
2024-03-05其他泵和提升机NAM PHAK POWER CO LTD老挝$286
2024-03-02无缝钻管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$20
2024-03-02无缝钻管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$272
2024-03-02其他泵和提升机NAM PHAK POWER CO LTD老挝$245
2024-03-02钻探机械零件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$1.5K

相关企业 · 同类产品

FUCONS Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →