FUCONS Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG FUCONS
31
进口笔数
5
出口笔数
$663.6K
进口金额
$135.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-06
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108472784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JJ56PB |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 37 Lô N2B Khu X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FUCONS |
| 企业英文名称 | FUCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 Lô N2B Khu X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0925416333 |
| 邮箱 | Fucons.jsc@gmail.com |
| 官网 | fucons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $490.0K |
| 日本 | 4 | $124.6K |
| 中国 | 10 | $47.0K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $834 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $133.8K |
| 越南 | 1 | $834 |
| 中国 | 1 | $428 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $507.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $109.7K | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| Henan Coal Science Research Institute Keming Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.8K | 捣固机械、非自走式采矿机械 |
| Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Big Stone Korea | 韩国 | 2 | $4.0K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Xuanhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| RAMA MINING TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.1K | 气动工具零件、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $834 | 钢铁脚手架支柱、运输集装箱 |
| BASF Hock Mining Chemical (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $623 | 水泥添加剂、聚氨酯 |
| Shandong Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222 | 岩石钻具、功能机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $133.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $834 | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $428 | 岩石钻具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-13 | 混凝土搅拌机 | HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL & | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 喷砂机 | HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL & | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 混凝土搅拌机 | HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL & | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 喷砂机 | HENAN COAL SCIENCE RESEARCH INSTITUTE KEMING MECHANICAL & | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 其他往复泵 | HENAN XUANHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他往复泵 | HENAN XUANHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $50 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | NAM PHAK POWER CO LTD | 越南 | $834 |
| 2024-03-05 | 其他泵和提升机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2024-03-05 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2024-03-05 | 混凝土搅拌机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 其他气泵 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2024-03-05 | 其他泵和提升机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $286 |
| 2024-03-02 | 无缝钻管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $20 |
| 2024-03-02 | 无缝钻管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $272 |
| 2024-03-02 | 其他泵和提升机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $245 |
| 2024-03-02 | 钻探机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.5K |