Kailizhaoming Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KAILIZHAOMING VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$199.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901065676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BF53W8 |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Giang, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAILIZHAOMING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAILIZHAOMING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Hòa(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 02213920491 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $157.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feit Electric Co., Inc. | 美国 | 1 | $157.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Jin Chang Da Nonferrous Metals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 金属热成型机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 制绳机 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $61 |
| 2024-02-02 | 气动直线发动机 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $51 |
| 2024-02-02 | 金属处理机械 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $61 |
| 2024-02-02 | 数控金属成形机 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $163 |
| 2024-02-02 | 金属处理机械 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $130 |
| 2024-02-02 | 压力测量仪 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $82 |
| 2024-02-02 | 非电气机械零件 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $35 |
| 2024-02-02 | 橡塑模具 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $492 |
| 2024-02-02 | 压力测量仪 | JIN CHANG DA NONFERROUS METALS CO LTD | 柬埔寨 | $41 |