Suheung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Suheung Việt Nam
- 邮箱51
1
进口笔数
5
出口笔数
$10
进口金额
$9
出口金额
2024-11-29
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600840239-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMT9TC1 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Lầu 2, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SUHEUNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 2, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838207993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 2 | $6 |
| 德国 | 1 | $1 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Massat for Chemical Supplies Co. | 约旦 | 1 | $10 | 雕刻材料及制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Liliyum Drug Store | 约旦 | 1 | $5 | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Suheung Europe GmbH | 德国 | 1 | $1 | 雕刻材料及制品、其他食品制剂 |
| Delass Natural Products | 约旦 | 1 | $1 | 玻璃容器、药用植物 |
| PT Sri Aman Corporindo (Simanco) | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 雕刻材料及制品、其他食品制剂 |
| Unimex Inc. | 菲律宾 | 1 | $1 | 雕刻材料及制品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 雕刻材料及制品 | AL MASSAT LIL TAWRIDAT ALKIMAWIA CO | 约旦 | $10 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 雕刻材料及制品 | SUHEUNG EUROPE GMBH | 德国 | $1 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | AL LILIUM DRUG STORE | 约旦 | $5 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | PT SRI AMAN CORP ORINDO (SIMANCO) | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | Unimex Inc. | 菲律宾 | $1 |
| 2024-01-22 | 雕刻材料及制品 | DELASS NATURAL PRODUCTS | 约旦 | $1 |