Mediphar Joint Venture Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM LIêN DOANH MEDIPHAR
168
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107509456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63HXQ44 |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 78D5 Khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR |
| 企业英文名称 | MEDIPHAR JOINT VENTURE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78D5 Khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02433738666 |
| 邮箱 | duocphammediphar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $3.39M |
| 印度 | 45 | $675.0K |
| 中国台湾 | 1 | $30.0K |
| 瑞士 | 1 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hyfine Gelatin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $583.0K | 明胶及动物胶、其他粘合剂≤1kg |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $481.7K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 5 | $198.4K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Shanghai Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.9K | 其他含氧杂环化合物、其他维生素 |
| Wuhan Jiulong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.6K | 其他甾体激素、雕刻材料及制品 |
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 6 | $173.3K | 非轻质石油、高压电线 |
| Hunan Bio Essential Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.3K | 其他有机硫化合物、其他杂环化合物 |
| Hunan World Well-Being Biotech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $139.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Sivaroma Naturals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $114.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| EZ Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.9K | 碳酸钙、其他无机碱 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $24.9K |
| 2025-04-16 | 卵磷脂类 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-13 | 其他有机硫化合物 | XIAN LIFEWE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-04-13 | 非活性酵母 | HANGZHOU MAOXU BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-13 | 其他植物提取物 | HANGZHOU MAOXU BIOTECH CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-13 | 其他有机硫化合物 | SHANDONG JINCHENG BIO-PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2025-04-09 | 磷酸二钙 | LIANYUNGANG DONGTAI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-09 | 其他磷酸钙 | LIANYUNGANG DONGTAI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-09 | 其他酶制剂 | PANACEA PHYTOEXTRACTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.5K |
| 2025-04-05 | 其他食品制剂 | WEST BENGAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD. | 印度 | $10.1K |