Dat Khang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đạt Khang
9
进口笔数
1
出口笔数
$134.8K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2023-02-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311660249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW52FJVT |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | 29 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẠT KHANG |
| 企业英文名称 | DAT KHANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842835178257 |
| 传真 | 35178363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $134.8K |
| 中国台湾 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLORIOUS LLC | 中国香港 | 3 | $55.7K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Fractal Gaming AB | 瑞典 | 2 | $36.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Generation S Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 通信设备、单个扬声器 |
| Hong Kong Fosi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 音频放大器、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Trung Long | 美国 | 1 | $6.6K | 电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-08-13 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-08-13 | 多扬声器箱体 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-08-13 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $878 |
| 2025-08-13 | 音频放大器 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $333 |
| 2025-08-13 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG FOSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 电声扩音机组 | QUOC TRUNG LONG | 美国 | $6.6K |