ECO Technology Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì CôNG NGHệ ECO
42
进口笔数
573
出口笔数
$579.9K
进口金额
$11.68M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601046965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNWHS6P |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CÔNG NGHỆ ECO |
| 企业英文名称 | ECO TECHNOLOGY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84904700484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 320414 | 直接染料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 843991 | 制浆机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $314.3K |
| 越南 | 22 | $234.0K |
| 泰国 | 1 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 573 | $11.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Keding Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.1K | 纸浆成型机、钢制容器(>300升) |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.7K | 果糖糖浆、初级形态聚氯乙烯 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $96.5K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.6K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.7K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 不锈钢机织布、包装机械 |
| Canon Inc. | 越南 | 2 | $13.2K | 塑料包装箱、橡塑模具 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Well Scenery Trading Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $8.78M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 121 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $1.13M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 91 | $325.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 6 | $72.6K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $69.3K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 2 | $7.1K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| BROTHER INDUSTRIES | 美国 | 1 | $515 | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-02 | 制浆机零件 | Shandong Fangyuan Zhonghe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-02 | 制浆机零件 | Shandong Fangyuan Zhonghe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-01-02 | 制浆机零件 | Shandong Fangyuan Zhonghe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-12-15 | 造纸机械零件 | BROTHER INDUSTRIES,LTD. | 越南 | $340 |
| 2025-12-15 | 造纸机械零件 | BROTHER INDUSTRIES,LTD. | 越南 | $340 |
| 2025-12-15 | 造纸机械零件 | BROTHER INDUSTRIES,LTD. | 越南 | $340 |
| 2025-12-15 | 造纸机械零件 | BROTHER INDUSTRIES,LTD. | 越南 | $340 |
| 2025-12-15 | 造纸机械零件 | BROTHER INDUSTRIES,LTD. | 越南 | $340 |
出口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $970 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $967 |