Pham Tran Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và đầu tư Phạm Trần
9
进口笔数
0
出口笔数
$169.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104889312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8SRHMB |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Số 127, đường Định Công, tổ 25, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHẠM TRẦN |
| 企业英文名称 | PHAMTRAN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127, đường Định Công, tổ 25, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842485820727 |
| 邮箱 | Phamtran@gmail.com |
| 官网 | phamtran.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $169.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $169.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-02 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-02 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-02 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-21 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-20 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-20 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-20 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-26 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |