Saitoh Labour Protection Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bhld Saitoh

27
进口笔数
559
出口笔数
$76.8K
进口金额
$5.06M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.0K · 12 笔2023-12进口 $954 · 1 笔出口 $36.8K · 13 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $19.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 11 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $27.4K · 11 笔2024-08进口 $930 · 1 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $21.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 19 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $42.8K · 16 笔2025-02进口 $48 · 1 笔出口 $40.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $32.8K · 13 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $35.3K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 20 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $44.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 17 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $48.3K · 17 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $47.4K · 16 笔2026-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $47.0K · 14 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $31.8K · 13 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $55.1K · 16 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $76.6K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.0K · 12 笔2023-12进口 $954 · 1 笔出口 $36.8K · 13 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $19.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 11 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $27.4K · 11 笔2024-08进口 $930 · 1 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $21.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 19 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $42.8K · 16 笔2025-02进口 $48 · 1 笔出口 $40.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $32.8K · 13 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $35.3K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 20 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $44.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 17 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $48.3K · 17 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $47.4K · 16 笔2026-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $47.0K · 14 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $31.8K · 13 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $55.1K · 16 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $76.6K · 25 笔

工商档案

企业注册号2500513109
企查查编码QVN5AFA9BD
成立日期2014-03-05
联系地址Thôn Phương Nha, Xã Hồng Phương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BHLD SAITOH
企业英文名称SAITOH LABOUR PROTECTION SOLE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Nha, Xã Liên Châu, Phú Thọ
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话0904585606
邮箱bhldsaitoh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
640299其他塑胶鞋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
391739其他塑料管材
820320钳子镊子
730690其他钢铁管材
630790其他纺织制品
902000呼吸器具
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$61.7K
韩国2$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南546$4.96M
日本1$1.1K
中国2$231
美国1$115

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Willdone Technology (H.K.) Co., Ltd.中国7$20.0K其他功能机器、针织头饰
Guangdong Vision Plastic & Metal Products Co., Ltd.中国7$17.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
ABLE FACTORY Co., Ltd.韩国2$15.2K其他塑胶鞋
Dongguan Vision Plastic & Metal Production Co., Ltd.中国2$8.7K喷雾机零件
Guangdong Borne Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$5.8K其他塑料制品、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Shenzhen Willdone Technology Co. Ltd.中国香港5$4.4K喷雾机零件、功能机器零件
Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd.中国1$4.0K可变电阻器、铁路配件及信号设备
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$954汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南103$4.14M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南78$291.9K其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南63$183.9K电动机及零件、其他测量仪器
OptronTec Vina Co., Ltd.越南47$182.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南67$94.5K其他塑料制品、铝合金管
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南34$43.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南39$38.7K其他光学元件、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南64$17.6K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南11$17.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南34$16.0K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁制品WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD中国$4.8K
2026-04-06其他钢铁制品WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD中国$4.8K
2026-03-31其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$570
2026-03-31其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-02-23其他钢铁制品WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD中国$2.6K
2026-01-14其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$968
2026-01-14其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$570
2026-01-14其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$968
2026-01-13其他塑料制品WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD中国$988
2025-12-26其他塑料制品GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K

出口(共 559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28扫帚刷子OPTRONTEC VINA CO LTD越南$145
2026-04-28纺织面料鞋NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-28非医用橡胶手套OPTRONTEC VINA CO LTD越南$25
2026-04-28非医用橡胶手套OPTRONTEC VINA CO LTD$25
2026-04-28自粘塑料卷OPTRONTEC VINA CO LTD越南$9
2026-04-28自粘塑料卷OPTRONTEC VINA CO LTD越南$125
2026-04-28纸基研磨料OPTRONTEC VINA CO LTD越南$115
2026-04-28其他塑料制品OPTRONTEC VINA CO LTD越南$40
2026-04-28非医用橡胶手套OPTRONTEC VINA CO LTD越南$25
2026-04-28棉絮制品OPTRONTEC VINA CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Saitoh Labour Protection Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →