Saitoh Labour Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bhld Saitoh
27
进口笔数
559
出口笔数
$76.8K
进口金额
$5.06M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500513109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFA9BD |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nha, Xã Hồng Phương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BHLD SAITOH |
| 企业英文名称 | SAITOH LABOUR PROTECTION SOLE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Nha, Xã Liên Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0904585606 |
| 邮箱 | bhldsaitoh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $61.7K |
| 韩国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 546 | $4.96M |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $231 |
| 美国 | 1 | $115 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willdone Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.0K | 其他功能机器、针织头饰 |
| Guangdong Vision Plastic & Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ABLE FACTORY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 其他塑胶鞋 |
| Dongguan Vision Plastic & Metal Production Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 喷雾机零件 |
| Guangdong Borne Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shenzhen Willdone Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $4.4K | 喷雾机零件、功能机器零件 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $954 | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $4.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $291.9K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $183.9K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $182.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 67 | $94.5K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 34 | $43.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $38.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $17.6K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 11 | $17.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 34 | $16.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $968 |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $968 |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | WILLDONE TECHNOLOGY (H.K) CO., LTD | 中国 | $988 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | GUANGDONG VISION PLASTIC & METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | — | $25 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $28 |