DK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Duy Khương
6
进口笔数
9
出口笔数
$49.4K
进口金额
$35.4K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2024-10-21
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300884152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN839GQGX |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Ky) Thôn Cổ Thiết, Xã Giang Sơn, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Cơ Khí Duy Khương |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Ky) Thôn Cổ Thiết, Xã Đông Cứu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84962261765 |
| 邮箱 | nguyenduykhuong.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $48.5K |
| 意大利 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Hunan Yibeinuo New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 陶瓷管件、其他陶瓷制品 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Emmanuel General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $900 | 纺织增强橡胶管、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $379 | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 矿物棉 | Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-18 | 纺织增强橡胶管 | Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2023-10-18 | 纺织增强橡胶管 | Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2023-07-17 | 纺织增强橡胶管 | Emmanuel General Trading LLC | 意大利 | $450 |
| 2023-07-17 | 纺织增强橡胶管 | Emmanuel General Trading LLC | 意大利 | $450 |
| 2023-05-05 | 高铝耐火陶瓷 | Hunan Yibeinuo New Material Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2023-03-15 | 矿物棉 | Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 厚中密纤维板 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-10-21 | 9mm以上MDF板 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-10-21 | 9mm以上MDF板 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-10-21 | 硫化橡胶板片 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2024-07-29 | 其他塑料制品 | GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2024-06-25 | 非办公金属家具 | GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-06-25 | 其他塑料制品 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $749 |
| 2023-10-25 | 其他连续输送机 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-25 | 其他连续输送机 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-25 | 其他连续输送机 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |