MCK Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 粘胶长丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MCK
188
进口笔数
0
出口笔数
$3.93M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316706183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45HUC0N |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | 148/9 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MCK |
| 企业英文名称 | MCK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/9 Ung Văn Khiêm, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02836365252 |
| 邮箱 | xnkmck@gmail.com |
| 传真 | 02836365076 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.95M |
| 印度 | 57 | $1.81M |
| 印度尼西亚 | 9 | $160.9K |
| 韩国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gdjd Exports | 印度 | 32 | $1.22M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Advance Global Trading Corp | 中国 | 45 | $613.6K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Suzhou Universe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $476.7K | 粘胶长丝纱、聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $456.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.8K | 车轮零件、家具配件 |
| Modern International (Asia) Ltd. | 印度 | 9 | $167.0K | 粘胶长丝纱、未梳棉纱 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $125.3K | 粘胶长丝纱、粘胶单丝纱 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度 | 8 | $122.7K | 粘胶单丝纱、粘胶长丝纱 |
| Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.4K | 粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.7K | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 非螺纹钢销 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2023-12-22 | 气动直线发动机 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 齿轮及变速器 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-22 | 钢铁容器<50升 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2023-12-22 | 车辆离合器 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 发动机点火设备 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2023-12-22 | 其他车辆零件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2023-12-22 | 变速箱及零件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 车桥及零件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |