Viet Phat Export Import Textile Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 色织棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM & ĐT VIệT PHáT
102
进口笔数
29
出口笔数
$36.3K
进口金额
$212.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309349854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71C1DCS |
| 成立日期 | 2009-08-23 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & ĐT VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903260550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520849 | 色织棉布 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 551412 | 涤棉斜纹布 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 551312 | 涤棉斜纹布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 90 | $23.0K |
| 日本 | 8 | $12.8K |
| 突尼斯 | 2 | $282 |
| 瑞士 | 3 | $183 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $149.8K |
| 印度尼西亚 | 14 | $58.6K |
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.8K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| Gocity Asset Management B.V. | 意大利 | 41 | $9.4K | 精梳羊毛布≤200g/m²、色织棉布 |
| NEXUS GP BV | 比利时 | 20 | $6.6K | 色织棉布、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Nexus GP B.V. | 意大利 | 25 | $6.3K | 精梳羊毛布≤200g/m²、色织棉布 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Drapers S.r.l. | 意大利 | 3 | $707 | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Fratelli Piacenza S.P.A. | 意大利 | 1 | $204 | 精梳羊毛布≤200g/m²、粗梳毛织物≤300克 |
| Alumo AG | 瑞士 | 2 | $139 | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| Carne T Div Ratti S.p.A. | 意大利 | 1 | $58 | 85%以上丝织物、厚重羊毛织物 |
| A.G. Cilander | 瑞士 | 1 | $44 | 纺织处理机械、其他针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $154.2K | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| PT Eco Smart Garment Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $58.6K | 染色机织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 85%以上丝织物 | NEXUS GP BV | 意大利 | $157 |
| 2026-04-28 | 200g/m2以上棉色织布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $79 |
| 2026-04-28 | 200g/m2以上棉色织布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $79 |
| 2026-04-28 | 其他亚麻织物 | NEXUS GP BV | 意大利 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他亚麻织物 | NEXUS GP BV | 意大利 | $95 |
| 2026-04-28 | 85%以上丝织物 | NEXUS GP BV | 意大利 | $157 |
| 2026-04-21 | 色织棉布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $56 |
| 2026-04-21 | 色织棉布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $52 |
| 2026-04-21 | 色织棉布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $52 |
| 2026-04-21 | 色织棉布 | NEXUS GP BV | 意大利 | $52 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $494 |
| 2025-10-24 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2025-08-12 | 色织棉混纺布 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-12 | 色织棉混纺布 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-04-25 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-04-24 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2025-03-06 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2025-03-05 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $961 |
| 2025-03-04 | 未漂白棉布 | PT ECO SMART GARMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-02-13 | 涤棉斜纹布 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $2.9K |