Hai Ha Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HảI Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$166.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109284952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12XVAS7 |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 3/100, ngõ Hoà Bình 7, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/100, ngõ Hoà Bình 7, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985699728 |
| 邮箱 | Haiha.xnk2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $166.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Power International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.0K | 人造纤维绒布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-01-30 | 聚合物胶粘剂 | WENZHOU POWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-01-12 | 其他矿物绝缘材料 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-12 | 其他矿物绝缘材料 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-01-02 | 其他矿物绝缘材料 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-11-21 | 其他矿物绝缘材料 | WENZHOU POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-21 | 其他矿物绝缘材料 | WENZHOU POWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-21 | 其他矿物绝缘材料 | WENZHOU POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-21 | 其他矿物绝缘材料 | WENZHOU POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $700 |