MHB Technology Green Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG XANH MHB

127
进口笔数
95
出口笔数
$2.11M
进口金额
$35.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-04
最近出口
44
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $79.7K · 3 笔2023-11进口 $83.7K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-04进口 $54.2K · 3 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $31.71M · 5 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $19.6K · 3 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $82.2K · 7 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $215.1K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-12进口 $55.3K · 6 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $205.1K · 3 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $152.9K · 7 笔2025-06进口 $33.3K · 6 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-08进口 $217.6K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-09进口 $134.0K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $159.2K · 3 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $142.7K · 3 笔2026-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $224.9K · 2 笔2026-04进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $79.7K · 3 笔2023-11进口 $83.7K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-04进口 $54.2K · 3 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $31.71M · 5 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $19.6K · 3 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $82.2K · 7 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $215.1K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-12进口 $55.3K · 6 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $205.1K · 3 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $152.9K · 7 笔2025-06进口 $33.3K · 6 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-08进口 $217.6K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-09进口 $134.0K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $159.2K · 3 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $142.7K · 3 笔2026-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $224.9K · 2 笔2026-04进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801224033
企查查编码QVNNCNM1R2
成立日期2017-10-05
联系地址Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH MHB
企业英文名称MHB TECHNOLOGY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84823546222
邮箱sale3@mhbjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
721410热轧钢棒
591190其他工业用纺织品
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
730439无缝钢管
730449不锈钢圆管
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
842699其他起重机
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
730490无缝钢管
730820钢结构及塔架
820570手工工具及夹具
847989其他功能机器
282580氧化锑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.06M
日本39$1.02M
韩国11$9.3K
德国3$9.0K
瑞典3$4.8K
中国台湾1$290

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$32.88M
日本37$1.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南39$1.04M钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Hangzhou Kangxun Filter Technology Co., Ltd.中国7$223.7K重型无纺布、其他工业用纺织品
Chongqing Haodong Technology Co., Ltd.中国3$85.7K炉用燃烧器、电力控制板
Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd.中国4$80.7K其他工业用纺织品、针刺毡呢
Tianjin Wire Link International Trade Co., Ltd.中国3$76.5K钢铁丝制品、镀锌钢丝
Zhejiang Hengze Filter Material Co., Ltd.中国4$73.1K其他工业用纺织品、处理毡呢
Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd.中国5$50.9K其他工业用纺织品、工业用滤布
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国4$23.4K硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Loyal Industrial Pte. Ltd.新加坡4$12.6K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Bada Heavy Industries Co., Ltd.韩国9$7.8K其他铜制品、其他橡胶轮胎

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bada Heavy Industries Co., Ltd.韩国25$32.39M其他起重机
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南40$1.89M工程木材、其他钢铁结构体
HLB Ocean Tech Co., Ltd.韩国15$418.0K其他起重机、土方机械零件
Taihei Co., Ltd.10$310.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Kun Young Metal Co., Ltd.韩国2$39.0K手工工具及夹具
KNC Engineering韩国1$23.2K其他钢铁制品、阀门零件
HGT Co., Ltd.越南1$2.0K精油及浓缩物、其他钢铁制品
Sewha Co., Ltd.韩国1$588大理石子、氧化锑

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23重型无纺布SHANGHAI EVERSPRING FILTRATION TECHNOLOGY CO; LTD中国$18.7K
2026-04-23重型无纺布SHANGHAI EVERSPRING FILTRATION TECHNOLOGY CO; LTD中国$18.7K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-21重型无纺布HANGZHOU KANGXUN FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-20其他钢铁制品TAIHEI SANGYO CO LTD日本$78
2026-04-20处理毡呢TAIHEI SANGYO CO LTD日本$48

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04皮带输送机TAIHEI SANGYO CO LTD日本$117.7K
2026-03-03皮带输送机TAIHEI SANGYO CO LTD日本$107.2K
2026-02-28皮带输送机TAIHEI SANGYO CO LTD日本$72.1K
2026-01-19其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD$18.7K
2026-01-12其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD$52.7K
2026-01-09其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD$71.4K
2025-12-11其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$68.0K
2025-12-07其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$68.0K
2025-12-01其他功能机器KNC ENGINEERING韩国$23.2K
2025-10-24钢制气罐TAIHEI SANGYO CO LTD日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

MHB Technology Green Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →