MHB Technology Green Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG XANH MHB

140
进口笔数
101
出口笔数
$2.31M
进口金额
$35.33M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-21
最近出口
48
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-04进口 $54.2K · 3 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $31.71M · 5 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $19.6K · 3 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $82.2K · 7 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $215.1K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-12进口 $55.3K · 6 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $205.1K · 3 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $152.9K · 7 笔2025-06进口 $33.3K · 6 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-08进口 $217.6K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-09进口 $134.0K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $159.2K · 3 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $142.7K · 3 笔2026-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $224.9K · 2 笔2026-04进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-06进口 $67.5K · 5 笔出口 $215.9K · 3 笔2026-07进口 $134.8K · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-04进口 $54.2K · 3 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $31.71M · 5 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $19.6K · 3 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $82.2K · 7 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $215.1K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-12进口 $55.3K · 6 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $205.1K · 3 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $152.9K · 7 笔2025-06进口 $33.3K · 6 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-08进口 $217.6K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-09进口 $134.0K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $159.2K · 3 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $142.7K · 3 笔2026-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $224.9K · 2 笔2026-04进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-06进口 $67.5K · 5 笔出口 $215.9K · 3 笔2026-07进口 $134.8K · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801224033
企查查编码QVNNCNM1R2
成立日期2017-10-05
联系地址Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH MHB
企业英文名称MHB TECHNOLOGY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84823546222
邮箱sale3@mhbjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
721410热轧钢棒
730439无缝钢管
731816螺纹螺母
591190其他工业用纺织品
730449不锈钢圆管
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
842699其他起重机
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
730820钢结构及塔架
843149土方机械零件
730490无缝钢管
847989其他功能机器
731100钢制气罐
820570手工工具及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.23M
日本40$1.05M
韩国12$11.1K
德国3$9.0K
瑞典3$4.8K
中国台湾1$290

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$32.89M
日本40$1.81M
西班牙2$178.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南42$1.10M钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Hangzhou Kangxun Filter Technology Co., Ltd.中国9$247.3K液体过滤机械、重型无纺布
Tianjin Wire Link International Trade Co., Ltd.中国4$109.6K钢铁丝制品、镀锌钢丝
Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd.中国5$98.4K其他工业用纺织品、针刺毡呢
Chongqing Haodong Technology Co., Ltd.中国3$85.7K炉用燃烧器、电力控制板
Zhejiang Hengze Filter Material Co., Ltd.中国4$73.1K其他工业用纺织品、处理毡呢
Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd.中国5$50.9K其他工业用纺织品、工业用滤布
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国5$45.0K硅锰钢丝、硅锰钢条杆
LOYAL INDUSTRIAL PTE. LTD.新加坡4$12.6K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Bada Heavy Industries Co., Ltd.韩国9$7.8K其他铜制品、其他橡胶轮胎

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bada Heavy Industries Co., Ltd.韩国25$32.39M其他起重机
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南43$1.96M木制家具零件、其他木制细木工品
HLB Ocean Tech Co., Ltd.韩国15$418.0K其他起重机、其他功能机器
Taihei Co., Ltd.10$310.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙2$178.9K温控处理零件、矿物加工机零件
Kun Young Metal Co., Ltd.韩国2$39.0K手工工具及夹具
KNC Engineering韩国2$33.6K其他钢铁制品、阀门零件
HGT Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、精油及浓缩物
Sewha Co., Ltd.韩国1$588大理石子、生石灰

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23非木预制建筑Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$9.3K
2026-07-17带接头绝缘电线NRTEC韩国$15
2026-07-17其他钢铁制品NRTEC韩国$22
2026-07-17其他钢铁管材NRTEC韩国$60
2026-07-17铜合金管件NRTEC韩国$30
2026-07-17贱金属配件NRTEC韩国$108
2026-07-17其他电路开关装置NRTEC韩国$15
2026-07-17高压继电器NRTEC韩国$90
2026-07-17带接头绝缘电线NRTEC韩国$20
2026-07-17贱金属配件NRTEC韩国$60

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21钢制气罐Taihei Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-30矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$93.6K
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$47.4K
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$1.4K
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$1.4K
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$7
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$7.2K
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$295
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$46
2026-06-29矿物加工机零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$2.5K

相关企业 · 同类产品

MHB Technology Green Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →