MHB Technology Green Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG XANH MHB
140
进口笔数
101
出口笔数
$2.31M
进口金额
$35.33M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-21
最近出口
48
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801224033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCNM1R2 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH MHB |
| 企业英文名称 | MHB TECHNOLOGY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84823546222 |
| 邮箱 | sale3@mhbjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.23M |
| 日本 | 40 | $1.05M |
| 韩国 | 12 | $11.1K |
| 德国 | 3 | $9.0K |
| 瑞典 | 3 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $32.89M |
| 日本 | 40 | $1.81M |
| 西班牙 | 2 | $178.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihei Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.10M | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Hangzhou Kangxun Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $247.3K | 液体过滤机械、重型无纺布 |
| Tianjin Wire Link International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 钢铁丝制品、镀锌钢丝 |
| Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.4K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Chongqing Haodong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.7K | 炉用燃烧器、电力控制板 |
| Zhejiang Hengze Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.1K | 其他工业用纺织品、处理毡呢 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.9K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.0K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| LOYAL INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $12.6K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Bada Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $7.8K | 其他铜制品、其他橡胶轮胎 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bada Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $32.39M | 其他起重机 |
| Taihei Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.96M | 木制家具零件、其他木制细木工品 |
| HLB Ocean Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $418.0K | 其他起重机、其他功能机器 |
| Taihei Co., Ltd. | 10 | $310.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 | |
| Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | 2 | $178.9K | 温控处理零件、矿物加工机零件 |
| Kun Young Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.0K | 手工工具及夹具 |
| KNC Engineering | 韩国 | 2 | $33.6K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| HGT Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、精油及浓缩物 |
| Sewha Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $588 | 大理石子、生石灰 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 非木预制建筑 | Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-17 | 带接头绝缘电线 | NRTEC | 韩国 | $15 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | NRTEC | 韩国 | $22 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁管材 | NRTEC | 韩国 | $60 |
| 2026-07-17 | 铜合金管件 | NRTEC | 韩国 | $30 |
| 2026-07-17 | 贱金属配件 | NRTEC | 韩国 | $108 |
| 2026-07-17 | 其他电路开关装置 | NRTEC | 韩国 | $15 |
| 2026-07-17 | 高压继电器 | NRTEC | 韩国 | $90 |
| 2026-07-17 | 带接头绝缘电线 | NRTEC | 韩国 | $20 |
| 2026-07-17 | 贱金属配件 | NRTEC | 韩国 | $60 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 钢制气罐 | Taihei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $93.6K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $47.4K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $7 |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $295 |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $46 |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $2.5K |