Azado Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZADO TOàN CầU
178
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109308843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTSW8JE |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số 1095 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZADO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | AZADO GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1095 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900866619 |
| 邮箱 | Anhvan.azado@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $4.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.04M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.29M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $493.3K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 16 | $317.8K | 治疗按摩器具 |
| Bohe (Fujian) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Level Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.0K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.2K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.6K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Ningde Pinao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 治疗按摩器具、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $21.8K |