KOS Industrial & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Nghệ Kos
111
进口笔数
1
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-08-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105793878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42C52U2 |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | P3, Khu B4b, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ NGHỆ KOS |
| 企业英文名称 | KOS INDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P3, Khu B4b, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84942574681 |
| 邮箱 | chungnt101286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $714.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 63 | $470.8K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Jinshen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $237.0K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Zhejiang Hefeng Glue Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 非金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 非金属永磁体 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.4K |