KOS Industrial & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Nghệ Kos

111
进口笔数
1
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-08-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105793878
企查查编码QVN42C52U2
成立日期2012-02-16
联系地址P3, Khu B4b, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ NGHỆ KOS
企业英文名称KOS INDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P3, Khu B4b, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84942574681
邮箱chungnt101286@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体
850590磁铁及零件
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
850519非金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$714.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd.中国63$470.8K金属永磁体、非金属永磁体
Ningbo Jinshen Import & Export Co., Ltd.中国47$237.0K非金属永磁体、金属永磁体
Zhejiang Hefeng Glue Co., Ltd.中国1$6.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youll Electronics Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$164
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$748
2026-04-19非金属永磁体HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD中国$800
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$990
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$990
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$164
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$561
2026-04-19非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$748
2026-04-19非金属永磁体HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD中国$6.5K
2026-04-19非金属永磁体HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD中国$6.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19非金属永磁体YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

KOS Industrial & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →