Viet Nhat Construction Technology Transfer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUYểN GIAO CôNG NGHệ XâY DựNG VIệT NHậT
94
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202112267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHWF020 |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Số 72 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT CONSTRUCTION TECHNOLOGY TRANSFER JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0359892698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.25M |
| 日本 | 3 | $810.3K |
| 印度尼西亚 | 24 | $319.6K |
| 马来西亚 | 28 | $275.9K |
| 意大利 | 1 | $267.7K |
| 美国 | 4 | $218.6K |
| 新加坡 | 4 | $14.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaihua Diesel Generator Sets Co., Ltd. | 中国 | 3 | $765.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Jiangsu River Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $413.5K | 浮动结构、360度挖掘机 |
| EDDY PUMP CORPORATION | 美国 | 2 | $212.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| PT Hisan Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $179.8K | 非耐火灰浆、其他粘合剂≤1kg |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $171.3K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $163.4K | 非耐火灰浆、聚合物基油漆 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| DENKA CONSTRUCTION SOLUTIONS | 马来西亚 | 10 | $97.7K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Jiangsu Chemlead New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.3K | 塑料棒材及型材、其他玻璃纤维 |
| ACME Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.6K | 泵零件、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非耐火灰浆 | Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-07-30 | 非耐火灰浆 | Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $914 |
| 2026-07-28 | 非耐火灰浆 | Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-07-23 | 泵零件 | EDDY PUMP CORPORATION | 美国 | $15.4K |
| 2026-07-23 | 浮动结构 | Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-07-21 | 非耐火灰浆 | Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-07-20 | 耐火混合料 | Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 其他矿物制品 | Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-07-20 | 耐火混合料 | Estop (Singapore) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.9K |