Viet Nhat Construction Technology Transfer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非耐火灰浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUYểN GIAO CôNG NGHệ XâY DựNG VIệT NHậT

62
进口笔数
0
出口笔数
$799.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202112267
企查查编码QVNVHWF020
成立日期2021-07-12
联系地址Số 72 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT CONSTRUCTION TECHNOLOGY TRANSFER JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 72 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0359892698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382450非耐火灰浆
321490其他胶粘剂
320890聚合物基油漆
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
391690塑料棒材及型材
681512其他矿物制品
350691聚合物胶粘剂
482010纸质文具
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚21$294.2K
中国11$270.2K
马来西亚22$187.9K
日本1$23.6K
新加坡4$14.0K
美国2$6.6K
中国台湾1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d535aefdcf0355e7e60ad9aa96be107211$159.2K
Anhui Motek Construction Machinery Co., Ltd.中国1$136.5K计量液体泵、机械零件
Estop (Singapore) Pte. Ltd.新加坡17$125.1K聚合物基油漆、非耐火灰浆
DENKA CONSTRUCTION SOLUTIONS马来西亚10$97.7K水泥添加剂、胶粘填料
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡8$93.0K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Jiangsu Chemlead New Material Co., Ltd.中国5$86.3K塑料棒材及型材、其他玻璃纤维
Agora EX Corporation日本1$23.6K钻探机械零件、混凝土搅拌机
PT Hisan Trading Indonesia印度尼西亚1$20.6K非耐火灰浆
Sino Composite Structure Co., Ltd.中国1$14.1K其他钢铁结构体、其他塑料制品
ACME Equipment Pte. Ltd.新加坡2$6.6K泵零件、喷枪

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-21重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-03-30其他钢铁制品ACME EQUIPMENT PTE LTD美国$376
2026-03-30其他钢铁制品ACME EQUIPMENT PTE LTD美国$522
2026-03-30不锈钢管件ACME EQUIPMENT PTE LTD美国$920
2026-03-04矿物混合机ANHUI MOTEK CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$136.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Construction Technology Transfer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →