Viet Nhat Construction Technology Transfer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非耐火灰浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUYểN GIAO CôNG NGHệ XâY DựNG VIệT NHậT

94
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $467.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $199.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $467.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $199.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202112267
企查查编码QVNVHWF020
成立日期2021-07-12
联系地址Số 72 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT CONSTRUCTION TECHNOLOGY TRANSFER JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 72 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0359892698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382450非耐火灰浆
320890聚合物基油漆
321490其他胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
391690塑料棒材及型材
681512其他矿物制品
890790浮动结构
381600耐火混合料
730791非不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.25M
日本3$810.3K
印度尼西亚24$319.6K
马来西亚28$275.9K
意大利1$267.7K
美国4$218.6K
新加坡4$14.0K
中国台湾1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Kaihua Diesel Generator Sets Co., Ltd.中国3$765.0K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Jiangsu River Heavy Industry Co., Ltd.中国4$413.5K浮动结构、360度挖掘机
EDDY PUMP CORPORATION美国2$212.0K其他离心泵、泵零件
PT Hisan Trading Indonesia印度尼西亚12$179.8K非耐火灰浆、其他粘合剂≤1kg
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡12$171.3K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Estop (Singapore) Pte. Ltd.新加坡23$163.4K非耐火灰浆、聚合物基油漆
Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd.中国7$127.5K阀门龙头、止回阀
DENKA CONSTRUCTION SOLUTIONS马来西亚10$97.7K非耐火灰浆、水泥添加剂
Jiangsu Chemlead New Material Co., Ltd.中国6$86.3K塑料棒材及型材、其他玻璃纤维
ACME Equipment Pte. Ltd.新加坡2$6.6K泵零件、混凝土搅拌机

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非耐火灰浆Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.马来西亚$25.8K
2026-07-30非耐火灰浆Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.马来西亚$25.8K
2026-07-30聚合物基油漆Estop (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$914
2026-07-28非耐火灰浆Estop (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$8.7K
2026-07-23泵零件EDDY PUMP CORPORATION美国$15.4K
2026-07-23浮动结构Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd.中国$36.7K
2026-07-21非耐火灰浆Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.马来西亚$13.0K
2026-07-20耐火混合料Estop (Singapore) Pte. Ltd.印度尼西亚$2.9K
2026-07-20其他矿物制品Estop (Singapore) Pte. Ltd.印度尼西亚$2.1K
2026-07-20耐火混合料Estop (Singapore) Pte. Ltd.印度尼西亚$2.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Construction Technology Transfer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →