HA HUYEN ANH ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Hà Huyền Anh
2
进口笔数
0
出口笔数
$45.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900771147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AGFU92 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Số 270B, phố Tông Đản, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mtv Hà Huyền Anh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 270B, phố Tông Đản, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84977021194 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940540 | 940540 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | 2 | $45.0K | 非泡沫橡胶密封件、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 电热器具零件 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $160 |
| 2024-04-15 | 灯具 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-15 | 电热电阻器 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-15 | 涂层钢板 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $6.2K |
| 2024-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 电热器具零件 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-15 | 电热电阻器 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-15 | 电热器具零件 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-15 | 电热电阻器 | CONG TY HH MAU DICH XNK UY THANG HUYEN NINH MINH | 中国 | $2.6K |