The Hien Home Decor One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Trí Nội Thất Thế Hiển
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$231.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702297068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY49M0Q3 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Số 24A2/4B,Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG TRÍ NỘI THẤT THẾ HIỂN |
| 企业英文名称 | THE HIEN HOME DECOR ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24A2/4B,Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988845278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $231.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $231.5K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-12-10 | 普通石膏制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-12-10 | 铝制结构体及部件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $623 |
| 2025-12-04 | 铝制结构体及部件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $623 |
| 2025-12-04 | 普通石膏制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁结构体 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-08 | 普通石膏制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-06 | 普通石膏制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |