Vietnam Spirits & Wine Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 利口酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Rượu Và Cồn Việt Nam

18
进口笔数
87
出口笔数
$549.9K
进口金额
$2.99M
出口金额
2023-08-21
最近进口
2023-09-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0300829768
企查查编码QVNUPPKM17
成立日期1994-11-19
联系地址621 Phạm Văn Chí, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT RƯỢU VÀ CỒN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SPIRITS AND WINE LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址621 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话+84283854093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本654.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
830990贱金属盖
220830威士忌
330210食品香料
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
220870利口酒
220850杜松子酒
220860伏特加

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$387.0K
中国3$75.7K
美国2$51.5K
印度2$19.1K
泰国2$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰77$2.49M
美国10$502.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚9$387.0K高浓度乙醇、硫酸钾肥料
Machill Group Co., Ltd.中国3$75.7K贱金属盖
Diageo Brands B.V.美国2$51.5K伏特加、威士忌
BG Container Glass Public Company Limited泰国2$16.6K玻璃容器
Yuen Lu International Pte. Ltd.新加坡1$13.0K混合调味料、食品香料
Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度1$6.1K食品香料、色淀制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diageo Brands B.V.荷兰77$2.49M威士忌、利口酒
Diageo North America, Inc.美国10$502.7K其他酒精饮料、伏特加

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-21高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$27.0K
2023-08-07高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$54.0K
2023-07-06高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$55.6K
2023-06-12玻璃容器BG Container Glass Public Company Limited泰国$16.4K
2023-06-08高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$27.8K
2023-05-17高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$27.8K
2023-05-05贱金属盖Machill Group Co., Ltd.中国$5.3K
2023-05-05贱金属盖Machill Group Co., Ltd.中国$17.3K
2023-04-14高浓度乙醇PT MOLINDO RAYA INDUSTRIAL印度尼西亚$27.8K
2023-03-31玻璃容器BG Container Glass Public Company Limited泰国$150

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-22利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$18.9K
2023-09-22利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$21.5K
2023-09-22利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$21.5K
2023-09-22利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$21.5K
2023-09-14利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$51.0K
2023-09-14利口酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$43.0K
2023-09-13伏特加DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$40.8K
2023-09-13伏特加DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$40.8K
2023-09-13伏特加DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$12.5K
2023-09-13杜松子酒DIAGEO BRANDS B.V.荷兰$40.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Spirits & Wine Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →