HOAN MY INDUSTRIAL PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Hoàn Mỹ
5
进口笔数
0
出口笔数
$215.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000398740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F1MVBD |
| 成立日期 | 2004-06-02 |
| 联系地址 | Lô số 4, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | HOAN MY INDUSTRIAL PROCESSING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh các ngành nghề có điều kiện khi đã đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842353744868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $215.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 2 | $133.0K | 机器刷子部件、过滤净化器零件 |
| GAUSSIAN ROBOTICS HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $82.4K | 静止变流器、其他吸尘器 |
| SUZHOU SHOUDAN METALTRADING CO LTD | 中国 | 1 | $136 | 单相交流电机、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI ROYALSHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $90 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他电视摄像机 | SHANGHAI ROYALSHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-06-30 | 其他功能机器 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.7K |
| 2025-06-30 | 其他功能机器 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-12-24 | 静止变流器 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-12-24 | 滤纸板 | SUZHOU GAOXIAN ROBOT TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23 |