Saigon Seiki Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC SàI GòN SEIKI
2
进口笔数
171
出口笔数
$100
进口金额
$412.9K
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-12-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315882891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79XQR7C |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | 1047/16/27 Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SÀI GÒN SEIKI |
| 企业英文名称 | SAIGON SEIKI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1047/16/27 Tỉnh Lộ 43, Khu phố 20, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84931776882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 166 | $404.3K |
| 日本 | 4 | $7.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PartsBadger LLC | 美国 | 2 | $100 | 其他铝制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rugged Video LLC | 美国 | 166 | $404.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Hydroform Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 热轧钢扁平材、冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 非合金铝材 | PARTSBADGER LLC | 美国 | $57 |
| 2023-09-15 | 其他钢弹簧 | PARTSBADGER LLC | 美国 | $43 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $133 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $160 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $76 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $129 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $45 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $153 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $46 |
| 2024-12-20 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $166 |