Saigon Seiki Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC SàI GòN SEIKI

2
进口笔数
171
出口笔数
$100
进口金额
$412.9K
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-12-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.4K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $100 · 2 笔出口 $19.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $100 · 2 笔出口 $19.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315882891
企查查编码QVN79XQR7C
成立日期2019-09-05
联系地址1047/16/27 Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SÀI GÒN SEIKI
企业英文名称SAIGON SEIKI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1047/16/27 Tỉnh Lộ 43, Khu phố 20, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84931776882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
760410非合金铝材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
846694机床零件
721114热轧钢扁平材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国166$404.3K
日本4$7.3K
新加坡1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PartsBadger LLC美国2$100其他铝制品、其他食品制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rugged Video LLC美国166$404.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本4$7.3K机床零件、其他钢铁制品
Hydroform Pte. Ltd.新加坡1$1.3K热轧钢扁平材、冷轧钢片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15非合金铝材PARTSBADGER LLC美国$57
2023-09-15其他钢弹簧PARTSBADGER LLC美国$43

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$133
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$160
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$1.4K
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$76
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$129
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$45
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$100
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$153
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$46
2024-12-20机床零件YOSHIMOTO FACTORY CO LTD日本$166

相关企业 · 同类产品

Saigon Seiki Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →