GSL Holdings Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GSL HOLDINGS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$124.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318006684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR79JJQ |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 104 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GSL HOLDINGS |
| 企业英文名称 | GSL HOLDINGS COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/50/7/27 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0888800439 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $107.5K |
| 美国 | 7 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $107.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| 83b06db1fd952af9252cbfd937bc2bf7 | 2 | $10.7K | ||
| Encore Boston Harbor | 美国 | 1 | $6.0K | 棉制装饰品、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他钢铁结构体 | GSL CONSTRUCTION CO LTD | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-12-13 | 其他木家具 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 其他钢铁结构体 | GSL CONSTRUCTION CO LTD | 加拿大 | $452 |
| 2025-12-13 | 其他钢铁结构体 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $22.3K |
| 2025-12-13 | 其他钢铁结构体 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $5.6K |
| 2025-10-31 | ALUMINUM (ASIA) GRATING | RAUCH SAFETY AND ENGINEERING | 美国 | $0 |
| 2025-10-30 | 铝制结构体及部件 | RAUCH SAFETY & ENGINEERING INC | 美国 | $292 |
| 2025-10-30 | 铝制结构体及部件 | RAUCH SAFETY & ENGINEERING INC | 美国 | $542 |
| 2025-10-30 | 铝制结构体及部件 | RAUCH SAFETY & ENGINEERING INC | 美国 | $162 |
| 2025-10-30 | 铝制结构体及部件 | RAUCH SAFETY & ENGINEERING INC | 美国 | $192 |