Tan Tien Water Treatment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Xử Lý NướC TâN TIếN
- 邮箱10
6
进口笔数
104
出口笔数
$5.6K
进口金额
$59.91M
出口金额
2024-02-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KQ3QW2 |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 4 số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ NƯỚC TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN WATER TREATMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84985867755 |
| 邮箱 | nuocsachtantien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 283325 | 硫酸铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $3.1K |
| 日本 | 3 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $59.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.4K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| LISSE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $263 | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $59.75M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $84.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 塑料管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $288 |
| 2024-02-20 | 流量压力检测零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $324 |
| 2024-02-17 | 其他诊断试剂 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 奥地利 | $2.1K |
| 2023-10-27 | 流量压力检测零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $810 |
| 2023-10-19 | 其他诊断试剂 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 奥地利 | $994 |
| 2023-05-24 | 气体过滤机械 | LISSE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $255 |
| 2023-05-24 | 气体过滤机械 | LISSE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2023-03-21 | 塑料管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $82 |
| 2023-03-21 | 塑料管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $112 |
| 2023-03-21 | 塑料管 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $144 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚合物离子交换剂 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-03-23 | 聚合物离子交换剂 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-03-18 | 泡沫橡胶板 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-03-18 | 泡沫橡胶板 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-03-18 | 涂层钢板 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-03-18 | 涂层钢板 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-06 | 其他塑料建材 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-03-06 | 其他塑料建材 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $360 |