Tan Tien Water Treatment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Xử Lý NướC TâN TIếN

6
进口笔数
104
出口笔数
$5.6K
进口金额
$59.91M
出口金额
2024-02-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $37.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $37.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108487420
企查查编码QVN8KQ3QW2
成立日期2018-10-26
联系地址Tầng 4 số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ NƯỚC TÂN TIẾN
企业英文名称TAN TIEN WATER TREATMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84985867755
邮箱nuocsachtantien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
382290其他诊断试剂
391732塑料管
391740塑料管件
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
280700硫酸
282890其他次氯酸盐
842199过滤净化器零件
380210活性碳
721070涂层钢板
250100盐及氯化钠
280610盐酸
391400聚合物离子交换剂
283325硫酸铜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利2$3.1K
日本3$2.2K
马来西亚1$263

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$59.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$5.4K分析仪器、其他诊断试剂
LISSE ENGINEERING SDN BHD马来西亚1$263其他工业用纺织品、过滤净化器零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南26$59.75M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南23$84.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南4$15.3K活兔及野兔、其他液化石油气
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南3$11.5K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南17$10.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南2$9.7K其他塑料制品、铝合金管
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南9$8.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南9$8.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南4$2.8K其他钢铁制品、氮
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-20塑料管HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$288
2024-02-20流量压力检测零件HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$324
2024-02-17其他诊断试剂HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD奥地利$2.1K
2023-10-27流量压力检测零件HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$810
2023-10-19其他诊断试剂HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD奥地利$994
2023-05-24气体过滤机械LISSE ENGINEERING SDN BHD马来西亚$255
2023-05-24气体过滤机械LISSE ENGINEERING SDN BHD马来西亚$8
2023-03-21塑料管HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$82
2023-03-21塑料管HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$112
2023-03-21塑料管HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$144

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚合物离子交换剂Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-03-23过滤净化器零件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$245
2026-03-23过滤净化器零件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$152
2026-03-23聚合物离子交换剂NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$479
2026-03-18泡沫橡胶板HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$342
2026-03-18泡沫橡胶板Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$342
2026-03-18涂层钢板Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-03-18涂层钢板HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$170
2026-03-06其他塑料建材Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-03-06其他塑料建材Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$360

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Water Treatment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →