Phuc Bao An Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC BảO AN
155
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110591965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BUNMQR |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 76 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC BẢO AN |
| 企业英文名称 | PHUC BAO AN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 76 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0948981948 |
| 邮箱 | nguyenhuuthangs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 138 | $2.13M | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.9K | 柑橘、其他电气开关 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $40.2K | 铝制家用器具 |
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Guangxi Yida International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 工业称重机30-5000公斤 | Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |