Phuc Bao An Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC BảO AN

155
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110591965
企查查编码QVN3BUNMQR
成立日期2024-01-05
联系地址Số 19 ngõ 76 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC BẢO AN
企业英文名称PHUC BAO AN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 ngõ 76 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0948981948
邮箱nguyenhuuthangs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
761510铝制家用器具
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
340111盥洗皂制品
392590其他塑料建材
960390扫帚刷子
961700真空瓶及零件
732399其他钢铁家用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$2.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国138$2.13M非办公金属家具、其他钢铁家用品
Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd.中国7$70.9K柑橘、其他电气开关
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国3$47.0K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.美国2$40.2K铝制家用器具
Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd.中国1$12.7K非办公金属家具、鲜马铃薯
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$5.8K摩托车及配件、静止变流器
Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$5.2K其他塑料制品、静止变流器
Wafangdian Bearing Co., Ltd.中国1$1.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Guangxi Yida International Logistics Co., Ltd.中国1$1.4K塑料涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05工业称重机30-5000公斤Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-03-31塑料家用制品Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.7K
2026-03-27非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-03-27非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-03-27非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.0K
2026-03-27非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-03-23非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-03-23非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$600
2026-03-23非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-03-23非办公金属家具Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Phuc Bao An Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →