Phuc Long Industry Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP PHúC LONG
- 邮箱155
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$18.62M
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101969586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37Y11E8 |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Số 396, Quốc lộ 1A, Khu phố 9, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG INDUSTRY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 396, Quốc lộ 1, Ấp Bến Lức 9, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Chế tạo, lắp đặt và chuyển giao máy móc thiết bị, các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành thép. Kinh doanh khai thác cảng biển, cảng sông. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02723655705 |
| 邮箱 | phuclong-kcn@phuclonggroup.com |
| 官网 | www.phuclonggroup.com |
| 传真 | 02723655704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $17.01M |
| 马来西亚 | 7 | $894.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $457.1K |
| 越南 | 4 | $262.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutsér S.A.U. | 西班牙 | 4 | $12.70M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Forfle S.A.U. | 西班牙 | 2 | $4.31M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| db9ba8d252ff637821ff09017677d9ed | 4 | $492.7K | ||
| Wah Thai Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $477.6K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Raksmei Kuchsa Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $457.1K | 镀铝锌钢板、纸面石膏板 |
| THUNG HING METAL INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $142.8K | 氨基树脂初级形状、涂层钢板 |
| Ming Lee Hing Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $44.0K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 镀锌钢板 | SERENDAH STEEL TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $133.9K |
| 2025-12-08 | 镀锌钢板 | FORFLE SAU | 西班牙 | $1.09M |
| 2025-12-08 | 镀锌钢板 | FORFLE SAU | 西班牙 | $452.8K |
| 2025-12-05 | 镀锌钢板 | THUNG HING METAL INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $142.8K |
| 2025-10-31 | 镀锌钢板 | SERENDAH STEEL TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $139.1K |
| 2025-08-16 | 焊接方钢管 | WAH THAI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-08-16 | 焊接方钢管 | WAH THAI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2025-08-16 | 焊接方钢管 | WAH THAI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-08-16 | 焊接钢管 | WAH THAI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2025-08-16 | 焊接钢管 | WAH THAI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |