Newtech Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NEWTECH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$896
出口金额
—
最近进口
2023-01-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109077586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN898FATP |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Số 10, Ngách 31/34, Ngõ 31, Tổ 10 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngách 31/34, Ngõ 31, Tổ 10 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977834298 |
| 邮箱 | contact@newtechcoltd.com |
| 官网 | newtechcoltd.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $896 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TULA LOGISTICS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $896 | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 处理器及控制器 | TULA LOGISTICS CO., LTD | 中国香港 | $564 |
| 2023-01-03 | 8471机器零件 | TULA LOGISTICS CO., LTD | 中国香港 | $332 |