Joint Stock Company for Telecommunications and Informatics

越南进口商 · 进口 507 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG - TIN HọC BưU ĐIệN

507
进口笔数
36
出口笔数
$142.61M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
41
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $295.3K · 6 笔出口 $53.8K · 1 笔2023-10进口 $2.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $680.2K · 5 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-02进口 $5.82M · 7 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.26M · 18 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-05进口 $12.94M · 25 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-06进口 $779.0K · 26 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-07进口 $5.77M · 26 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-08进口 $96.9K · 11 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-09进口 $618.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.0K · 6 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $721.0K · 13 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-12进口 $530.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $4.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.88M · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $10.72M · 16 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-06进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 14 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $6.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.36M · 17 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $1.89M · 16 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-11进口 $30.38M · 24 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-12进口 $2.67M · 26 笔出口 $98.1K · 1 笔2026-01进口 $15.11M · 16 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-02进口 $534.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.65M · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $295.3K · 6 笔出口 $53.8K · 1 笔2023-10进口 $2.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $680.2K · 5 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-02进口 $5.82M · 7 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.26M · 18 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-05进口 $12.94M · 25 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-06进口 $779.0K · 26 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-07进口 $5.77M · 26 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-08进口 $96.9K · 11 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-09进口 $618.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.0K · 6 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $721.0K · 13 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-12进口 $530.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $4.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.88M · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $10.72M · 16 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-06进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 14 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $6.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.36M · 17 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $1.89M · 16 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-11进口 $30.38M · 24 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-12进口 $2.67M · 26 笔出口 $98.1K · 1 笔2026-01进口 $15.11M · 16 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-02进口 $534.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.65M · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100683374
企查查编码QVNSH1EP9R
成立日期2001-12-12
联系地址158/2 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN
企业英文名称JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址158/2 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842438634597
邮箱info@ctin.vn
传真+842438632061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,218.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
851771通信设备零件
853710电力控制板
850440静止变流器
841451125W以下风扇
851761基站
854442带接头绝缘电线
852352智能卡

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
853710电力控制板
841451125W以下风扇
851771通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国232$93.19M
印度54$15.84M
墨西哥130$7.49M
泰国32$5.54M
马来西亚44$3.83M
越南36$3.42M
美国21$3.37M
中国台湾39$2.41M
新加坡6$1.88M
日本6$1.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$818.5K
中国香港10$270.3K
匈牙利5$105.3K
澳大利亚4$62.2K
中国台湾1$53.8K
中国1$2.4K
巴布亚新几内亚1$423

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡37$58.00M通信设备、静止变流器
PAY ORBIT PTY LTD中国香港99$27.57M通信设备、通信设备零件
Pay Orbit Pty Ltd墨西哥47$16.09M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Ciena Communications, Inc.墨西哥64$10.42M通信设备零件、通信设备
Pay Orbit Pty Ltd新加坡15$8.64M通信设备、其他航空器零件
Pay Orbit Pty Ltd澳大利亚21$5.87M通信设备、通信设备零件
Pay Orbit Pty Ltd马来西亚17$3.42M通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备
Ponticulus Ltd.匈牙利53$2.57M通信设备、通信设备零件
Nutek Telecom International Ltd.中国台湾16$859.5K通信设备零件
Communications Test Design Inc.美国57$419.9K通信设备零件、其他风扇

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ciena Communications, Inc.墨西哥1$472.4K通信设备零件、125W以下风扇
Communications Test Design Inc.美国13$346.1K通信设备、瓦楞纸箱
CISCO SYSTEMS, INC.中国香港7$205.1K通信设备、静止变流器
Communications Test Design Budapest Kft.匈牙利4$86.8K通信设备零件、125W以下风扇
Pay Orbit Pty Ltd澳大利亚4$62.2K通信设备、通信设备零件
Nutek Telecom International Ltd.中国台湾1$53.8K通信设备零件
HUAWEI TECHNOLOGIES CO LTD中国香港2$46.0K静止变流器、通信设备
Pay Orbit Pty Ltd新加坡1$19.2K其他航空器零件、存储单元
Ciena Communications Inc.匈牙利1$18.5K通信设备零件
Huawei International Co., Ltd.中国1$2.4K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC墨西哥$148
2026-04-27通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$12.2K
2026-04-27通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$12.2K
2026-04-27通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC墨西哥$148
2026-04-20通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$12.2K
2026-04-20通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$300
2026-04-20通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$300
2026-04-20通信设备零件CIENA COMMUNICATIONS INC泰国$12.2K
2026-04-16通信设备零件PAY ORBIT PTY LTD中国台湾$6.6K
2026-04-16通信设备零件PAY ORBIT PTY LTD中国$83.3K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09通信设备零件PAY ORBIT PTY LTD澳大利亚$7.0K
2026-01-30通信设备PAY ORBIT PTY LTD澳大利亚$6.0K
2026-01-30通信设备PAY ORBIT PTY LTD澳大利亚$4.2K
2026-01-08通信设备PAY ORBIT PTY LTD澳大利亚$45.0K
2025-12-25通信设备零件CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$2.5K
2025-12-25通信设备零件CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$95.6K
2025-11-25通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$12.0K
2025-11-25通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$14.7K
2025-10-22通信设备零件CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$29.4K
2025-10-14通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$4.0K

相关企业 · 同类产品

Joint Stock Company for Telecommunications and Informatics 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →