Joint Stock Company for Telecommunications and Informatics
越南进口商 · 进口 507 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG - TIN HọC BưU ĐIệN
507
进口笔数
36
出口笔数
$142.61M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
41
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100683374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH1EP9R |
| 成立日期 | 2001-12-12 |
| 联系地址 | 158/2 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN |
| 企业英文名称 | JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158/2 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842438634597 |
| 邮箱 | info@ctin.vn |
| 传真 | +842438632061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,218.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851761 | 基站 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $93.19M |
| 印度 | 54 | $15.84M |
| 墨西哥 | 130 | $7.49M |
| 泰国 | 32 | $5.54M |
| 马来西亚 | 44 | $3.83M |
| 越南 | 36 | $3.42M |
| 美国 | 21 | $3.37M |
| 中国台湾 | 39 | $2.41M |
| 新加坡 | 6 | $1.88M |
| 日本 | 6 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $818.5K |
| 中国香港 | 10 | $270.3K |
| 匈牙利 | 5 | $105.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $62.2K |
| 中国台湾 | 1 | $53.8K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $423 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $58.00M | 通信设备、静止变流器 |
| PAY ORBIT PTY LTD | 中国香港 | 99 | $27.57M | 通信设备、通信设备零件 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 墨西哥 | 47 | $16.09M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ciena Communications, Inc. | 墨西哥 | 64 | $10.42M | 通信设备零件、通信设备 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 新加坡 | 15 | $8.64M | 通信设备、其他航空器零件 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $5.87M | 通信设备、通信设备零件 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 马来西亚 | 17 | $3.42M | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ponticulus Ltd. | 匈牙利 | 53 | $2.57M | 通信设备、通信设备零件 |
| Nutek Telecom International Ltd. | 中国台湾 | 16 | $859.5K | 通信设备零件 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 57 | $419.9K | 通信设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ciena Communications, Inc. | 墨西哥 | 1 | $472.4K | 通信设备零件、125W以下风扇 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 13 | $346.1K | 通信设备、瓦楞纸箱 |
| CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | 7 | $205.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Communications Test Design Budapest Kft. | 匈牙利 | 4 | $86.8K | 通信设备零件、125W以下风扇 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $62.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nutek Telecom International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $53.8K | 通信设备零件 |
| HUAWEI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $46.0K | 静止变流器、通信设备 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $19.2K | 其他航空器零件、存储单元 |
| Ciena Communications Inc. | 匈牙利 | 1 | $18.5K | 通信设备零件 |
| Huawei International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 墨西哥 | $148 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 墨西哥 | $148 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $300 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $300 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | CIENA COMMUNICATIONS INC | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-16 | 通信设备零件 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 通信设备零件 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国 | $83.3K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 通信设备零件 | PAY ORBIT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-01-08 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 澳大利亚 | $45.0K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $95.6K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $12.0K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $14.7K |
| 2025-10-22 | 通信设备零件 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $29.4K |
| 2025-10-14 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $4.0K |