Quang Thanh Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Không Gỉ Quang Thanh
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312592601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R4S9US |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | A9/24A đường Mai Bá Hương, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÉP KHÔNG GỈ QUANG THANH |
| 企业英文名称 | QUANG THANH STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9/24A đường Mai Bá Hương, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84918603791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.47M |
| 越南 | 21 | $877.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $877.0K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Lilian New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $696.5K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Tsingland International Ltd. | 中国 | 14 | $518.3K | 不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢薄板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $460.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $322.2K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢废料 |
| Profit More International Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $230.5K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢丝 |
| Ruihua International (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 1 | $60.8K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| JIEYANG SHENGWANGDA STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $56.2K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Boyang Excellence Ltd. | 1 | $52.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 | |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $36.5K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 不锈钢丝 | Ruihua International (Hong Kong) Ltd | 中国 | $17.8K |
| 2026-07-28 | 不锈钢丝 | Ruihua International (Hong Kong) Ltd | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-28 | 不锈钢丝 | Ruihua International (Hong Kong) Ltd | 中国 | $38.3K |
| 2026-06-22 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-22 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-22 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-22 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-06 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-06 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.9K |