Tue An Group Service & Trading Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他矿物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUTECH VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UACE32 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Lai, Xã Bồng Lai, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUE AN GROUP SERVICE & TRADING SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 5, QL 38 mới, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918730288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $3.20M |
| 韩国 | 1 | $225 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LEISHI THERMAL MANAGEMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.50M | 其他矿物制品、非金属永磁体 |
| HUTECH Co., Ltd. | 中国 | 25 | $840.1K | 其他矿物制品、非金属永磁体 |
| Hutech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $751.8K | 其他矿物制品、自粘塑料卷 |
| StonePlus Thermal Management Technologies Ltd. | 中国 | 7 | $60.3K | 碳基制品、衬背铜箔 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.1K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Pufeite Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 金属永磁体 |
| STONEPLUS | 中国 | 1 | $30 | 其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | HUTECH CO LTD | 中国 | $24.3K |