An Nguyen Investment & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư AN NGUYêN
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201814817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF2Q8BH |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | 62 Phù Đổng, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Phù Đổng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $895.9K |
| 加拿大 | 19 | $81.4K |
| 墨西哥 | 14 | $45.3K |
| 中国 | 8 | $12.7K |
| 意大利 | 7 | $11.3K |
| 波兰 | 3 | $6.8K |
| 土耳其 | 3 | $5.2K |
| 法国 | 3 | $5.1K |
| 德国 | 2 | $4.3K |
| 中国台湾 | 6 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3d9f91bc508dbcea8c37db8dbd22d8c1 | 29 | $901.0K | ||
| G247 Inc. | 加拿大 | 19 | $81.4K | 皮肤清洁剂、甜饼干 |
| G247 Inc. | 墨西哥 | 14 | $45.3K | 工业清洁制剂、甜饼干 |
| G247 Inc. | 意大利 | 7 | $11.3K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| G247 Inc. | 中国 | 4 | $7.7K | 钢铁容器<50升、瓷餐具 |
| G247 Inc. | 波兰 | 3 | $6.8K | 夹心巧克力块≤2kg、甜饼干 |
| G247 Inc. | 土耳其 | 3 | $5.2K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| G247, Inc. | 法国 | 3 | $5.1K | 甜饼干 |
| G247 Inc. | 德国 | 2 | $4.3K | 甜饼干 |
| G247 INC | 中国台湾 | 6 | $3.9K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他非酒精饮料 | G247 INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 纺织染色助剂 | G247 INC | 美国 | $304 |
| 2025-06-24 | 皮肤清洁剂 | G247 INC | 美国 | $20.0K |
| 2025-06-24 | 工业清洁制剂 | G247 INC | 美国 | $996 |
| 2025-06-24 | 工业清洁制剂 | G247 INC | 美国 | $945 |
| 2025-06-24 | 其他非酒精饮料 | G247 INC | 美国 | $4.2K |
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | G247 INC | 荷兰 | $3.6K |
| 2025-06-24 | 其他芳香制剂 | G247 INC | 美国 | $713 |
| 2025-06-24 | 蛋白浓缩物 | G247 INC | 美国 | $9.0K |
| 2025-06-24 | 其他非酒精饮料 | G247 INC | 美国 | $1.6K |