Quoc Trach Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$241.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702792538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVD1X9A |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Số 20, dãy C, Dự án Green Pearl, Đường Lê Lợi, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KÍNH QUỐC TRẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, dãy C, Dự án Green Pearl, Đường Lê Lợi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979780151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $241.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $241.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-12-13 | 碳化硅 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2025-12-13 | 金刚石砂轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-12-13 | 陶瓷磨轮 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |