Thong Nhat Service & Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Thống Nhất
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5SDHSQ |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Phòng 401, tầng 4, số 65B, phố Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT SERVICE AND TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401 tầng 4, số 65B, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437741857 |
| 邮箱 | thanhtam@thongnhatltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 31 | $2.44M |
| 新加坡 | 17 | $1.81M |
| 美国 | 33 | $369.3K |
| 哥斯达黎加 | 10 | $206.2K |
| 中国 | 3 | $54.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.28M | 人造身体部件、医用导管 |
| THE LARYNGEAL MASK COMPANY (M) | 马来西亚 | 23 | $1.95M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 美国 | 5 | $432.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $161.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Beijing Starlight S&T Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 其他医疗器具、灌装封口机 |
| Beijing Star New Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 超声波机床、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他医疗器具 | Beijing Starlight S&T Development Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-18 | 其他医疗器具 | Beijing Starlight S&T Development Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 哥斯达黎加 | $24.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-06-05 | 人造身体部件 | Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 哥斯达黎加 | $6.0K |