Mekong Greenbio Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG GREENBIO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$212.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1402140672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B8AT2R |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Số 68, Quốc lộ 54, ấp Hòa Bình, Xã Tân Hòa, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG GREENBIO |
| 企业英文名称 | MEKONG GREENBIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Quốc lộ 54, ấp Hòa Bình, Xã Phong Hòa, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842773901333 |
| 邮箱 | haibang@comaygroup.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $127.2K |
| 越南 | 4 | $84.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $127.2K | 氮磷钾肥料、氯化钾肥料 |
| Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $84.8K | 氯化钾肥料、其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-08-01 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2023-07-28 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $21.2K |
| 2023-07-28 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $21.2K |
| 2023-07-27 | 氮磷钾肥料 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $21.2K |