Chamstars Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử CHAMSTARS VIệT NAM
20
进口笔数
28
出口笔数
$401.2K
进口金额
$691.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93AJBND |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Số 33, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ CHAMSTARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHAMSTARS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963236518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $401.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $691.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinhongtai Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $401.2K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 15 | $356.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $334.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $200 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $313 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $562 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $599 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $10 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $126 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $757 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $906 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $31 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $265 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.5K |