Chamstars Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử CHAMSTARS VIệT NAM

20
进口笔数
28
出口笔数
$401.2K
进口金额
$691.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $188.0K · 7 笔2025-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $185.8K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $69.4K · 4 笔2026-01进口 $17.2K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2026-02进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $91.3K · 4 笔2026-04进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $188.0K · 7 笔2025-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $185.8K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $69.4K · 4 笔2026-01进口 $17.2K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2026-02进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $91.3K · 4 笔2026-04进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301224896
企查查编码QVN93AJBND
成立日期2022-11-09
联系地址Số 33, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ CHAMSTARS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CHAMSTARS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963236518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$401.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$691.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xinhongtai Electronic Technology Co., Ltd.中国20$401.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南15$356.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南13$334.6K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自粘塑料卷DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$876
2026-04-16自粘塑料卷DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$207
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.5K
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.1K
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$59
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.5K
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.5K
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.3K
2026-04-16自粘塑料片DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$1.3K
2026-04-16自粘塑料卷DONGGUAN XINHONGTAI ELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD中国$200

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$313
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$562
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$599
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$10
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$126
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$757
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$906
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$31
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$265
2026-03-19自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Chamstars Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →