VK Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VK
24
进口笔数
90
出口笔数
$391.8K
进口金额
$908.4K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314515627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2HM4SM |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | 80/57B Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VK |
| 企业英文名称 | VK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/57B Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84932686585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $383.5K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $665.5K |
| 英国 | 1 | $194.3K |
| 越南 | 4 | $21.1K |
| 保加利亚 | 2 | $19.9K |
| 中国台湾 | 2 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea World Trade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $151.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| LV Co. | 韩国 | 6 | $82.4K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| TQ Korea Trading | 韩国 | 5 | $69.0K | 零售清洁粉剂 |
| Nonsan Strawberry Land Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.0K | 其他非酒精饮料 |
| AZNEW Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.0K | 其他非酒精饮料 |
| Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $211.0K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $108.9K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $88.2K | 非乙烯塑料袋、熏制虾类 |
| Kukje Landscape Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $85.5K | 椰纤编织地毯 |
| Mirae Safety Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $41.2K | 椰纤编织地毯 |
| Seungwon Industry Safety Co. | 韩国 | 6 | $28.1K | 椰纤编织地毯、其他塑料制品 |
| Boo Myong | 韩国 | 2 | $21.2K | 椰纤编织地毯 |
| Baron Ltd. | 保加利亚 | 2 | $19.9K | 椰纤编织地毯、竹编产品 |
| Jeju Seungwon Industry Safety Co. | 韩国 | 3 | $18.3K | 椰纤编织地毯 |
| Heungnong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.0K | 椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2025-05-20 | PVC泡沫板 | Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $353 |
| 2025-05-07 | 其他非酒精饮料 | Korea World Trade Co., Ltd. | 韩国 | $19.7K |
| 2024-12-26 | 其他非酒精饮料 | Korea World Trade Co., Ltd. | 韩国 | $19.7K |
| 2024-12-04 | 其他非酒精饮料 | AZNEW Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 纱线及绳制品 | QINGDAO MYJIAN FOODSTUFF CO.,LTD. | — | $2 |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | Qingdao Myjian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | Qingdao Myjian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-03-19 | 纱线及绳制品 | QINGDAO MYJIAN FOODSTUFF CO.,LTD. | — | $1 |
| 2026-03-19 | 纱线及绳制品 | QINGDAO MYJIAN FOODSTUFF CO.,LTD. | — | $3 |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | Qingdao Myjian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | Qingdao Myjian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | Qingdao Myjian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-03-19 | 纱线及绳制品 | QINGDAO MYJIAN FOODSTUFF CO.,LTD. | — | $1 |
| 2026-03-19 | 纱线及绳制品 | QINGDAO MYJIAN FOODSTUFF CO.,LTD. | — | $3 |