Cat Bi Commercial Aviation Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HàNG KHôNG CáT BI

1
进口笔数
2
出口笔数
$19.6K
进口金额
$20.9K
出口金额
2023-04-11
最近进口
2024-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201894928
企查查编码QVN5FDDGYB
成立日期2018-07-28
联系地址Số 912 đường Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG KHÔNG CÁT BI
企业英文名称CAT BI COMMERCIAL AVIATION SERVICES JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 912 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02252686439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌

出口

HS 编码产品
220830威士忌
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilfred Global Pte. Ltd.新加坡1$19.6K香烟、2升以下静止葡萄酒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilfred Global Pte. Ltd.新加坡2$20.9K威士忌、麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$1.0K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$1.5K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$720
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$770
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$2.3K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$600
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$1.1K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$7.6K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$3.1K
2023-04-11威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD英国$960

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$525
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$480
2024-04-23香烟WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$3.4K
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$200
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$339
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$1.1K
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$385
2024-04-23香烟WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$2.4K
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$419
2024-04-23威士忌WILFRED GLOBAL PTE LTD越南$350

相关企业 · 同类产品

Cat Bi Commercial Aviation Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →