Cat Bi Commercial Aviation Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HàNG KHôNG CáT BI
1
进口笔数
2
出口笔数
$19.6K
进口金额
$20.9K
出口金额
2023-04-11
最近进口
2024-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201894928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FDDGYB |
| 成立日期 | 2018-07-28 |
| 联系地址 | Số 912 đường Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG KHÔNG CÁT BI |
| 企业英文名称 | CAT BI COMMERCIAL AVIATION SERVICES JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 912 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02252686439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.6K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.9K | 威士忌、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $1.5K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $720 |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $770 |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $2.3K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $600 |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $7.6K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $3.1K |
| 2023-04-11 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 英国 | $960 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $525 |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $480 |
| 2024-04-23 | 香烟 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $200 |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $339 |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $385 |
| 2024-04-23 | 香烟 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $419 |
| 2024-04-23 | 威士忌 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 越南 | $350 |