LHP Fire Protection System Development Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG PHáT TRIểN Hệ THốNG PHòNG CHáY CHữA CHáY LHP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$67.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YQD7ST |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số 131D/2, đường ĐT743, khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY LHP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131D/3, đường ĐT743, khu phố 2, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987130929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $67.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 125W以下风扇 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-02-24 | 1000伏以下插头插座 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-24 | LED光伏照明装置 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-02-24 | 125W以下风扇 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-02-24 | 其他风扇 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-02-24 | LED光伏照明装置 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $768 |
| 2025-02-24 | 125W以下风扇 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-06-17 | 高压电涌抑制器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $528 |
| 2024-06-17 | 电气信号装置 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-06-17 | 不锈钢管线管 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $504 |