Equipment & Technique Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Kỹ THUậT VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109359541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBJTG7Y |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 9, Ngõ 35A Xóm Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT AND TECHNIQUE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Ngõ 35A Xóm Yên Thái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909708709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $16.1K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESTEL | 加纳 | 3 | $16.1K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Orion Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.3K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 电器装置零件 | ESTEL | 泰国 | $2.0K |
| 2024-04-23 | 电器装置零件 | ESTEL | 泰国 | $5.4K |
| 2024-04-19 | 高压继电器 | ORION ITALIA SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2024-04-19 | 1kVA以下变压器 | ORION ITALIA SRL | 意大利 | $144 |
| 2024-04-19 | 高压继电器 | ORION ITALIA SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2024-04-19 | 高压继电器 | ORION ITALIA SRL | 意大利 | $2.5K |
| 2023-05-22 | 电器装置零件 | ESTEL | 泰国 | $3.9K |
| 2023-05-22 | 电器装置零件 | ESTEL | 泰国 | $3.5K |
| 2023-05-22 | 电器装置零件 | ESTEL | 泰国 | $1.3K |