Long Hien Trading Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Long Hiển
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306026478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81GFUTV |
| 成立日期 | 2008-09-17 |
| 联系地址 | 168-170 Tân Thới Nhất 1A, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LONG HIỂN |
| 企业英文名称 | long hien trading service export import company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168-170 Tân Thới Nhất 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903947856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $4.04M |
| 日本 | 1 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.81M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $208.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| 385781dbc5b95006a4ac90784134aacc | 1 | $24.6K |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-19 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-06 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-06 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |