Chemical Industry Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Hóa Chất
22
进口笔数
0
出口笔数
$262.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107274571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E54END |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Số 21A, phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT |
| 企业英文名称 | CHEMICAL INDUSTRY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21A, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 官网 | www.cecos.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $246.7K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
| 美国 | 7 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $735 |
| 法国 | 1 | $462 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demister (Shanghai) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216.4K | 气体过滤机械 |
| Zhejiang Youfumi Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 非黑印刷油墨、纸张切割机 |
| 6874563864bfa9f776ad55c05226e9c8 | 1 | $8.8K | ||
| Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Flexaseal Engineered Seals & Systems LLC | 美国 | 1 | $1.8K | 机械密封件、垫片套装 |
| 2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff | 2 | $1.4K | ||
| Demister (Shanghai) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品 |
| Harwil Corp. | 美国 | 1 | $983 | 其他电气开关 |
| Adinath Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $940 | 其他自动控制仪、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 气体过滤机械 | DEMISTER (SHANGHAI) ENVIROMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-11-05 | 高压继电器 | EU AUTOMATION PTE LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-13 | 其他电气开关 | ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $940 |
| 2025-10-06 | 气体过滤机械 | DEMISTER (SHANGHAI) ENVIROMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-09-26 | 测量仪器零件 | GFG ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $426 |
| 2025-09-16 | 其他自动控制仪 | ADINATH CONTROLS PRIVATE LTD | 美国 | $940 |
| 2025-07-31 | 其他电气开关 | Harwil Corp. | 美国 | $399 |
| 2025-07-31 | 其他电气开关 | Harwil Corp. | 美国 | $412 |
| 2025-07-31 | 其他电气开关 | Harwil Corp. | 美国 | $172 |
| 2025-07-29 | 机械密封件 | FLEXASEAL ENGINEERED SEALS & SYSTEMS LLC | 美国 | $1.8K |