Chemical Industry Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Hóa Chất

22
进口笔数
0
出口笔数
$262.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $917 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $917 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107274571
企查查编码QVN3E54END
成立日期2015-12-31
联系地址Số 21A, phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT
企业英文名称CHEMICAL INDUSTRY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21A, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
官网www.cecos.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
391690塑料棒材及型材
392069聚酯塑料片材
848130止回阀
848420机械密封件
853649高压继电器
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$246.7K
印度1$8.8K
美国7$6.2K
德国2$735
法国1$462

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demister (Shanghai) Environmental Technology Co., Ltd.中国3$216.4K气体过滤机械
Zhejiang Youfumi Valve Co., Ltd.中国2$12.1K阀门龙头、其他钢铁管件
H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国1$11.9K非黑印刷油墨、纸张切割机
6874563864bfa9f776ad55c05226e9c81$8.8K
Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd.中国3$4.3K阀门龙头、止回阀
Flexaseal Engineered Seals & Systems LLC美国1$1.8K机械密封件、垫片套装
2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff2$1.4K
Demister (Shanghai) Environmental Technology Co., Ltd.中国1$1.0K其他塑料制品
Harwil Corp.美国1$983其他电气开关
Adinath Controls Pvt. Ltd.印度1$940其他自动控制仪、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25气体过滤机械DEMISTER (SHANGHAI) ENVIROMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$85.0K
2025-11-05高压继电器EU AUTOMATION PTE LTD中国$900
2025-10-13其他电气开关ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD美国$940
2025-10-06气体过滤机械DEMISTER (SHANGHAI) ENVIROMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$92.0K
2025-09-26测量仪器零件GFG ASIA PACIFIC PTE LTD德国$426
2025-09-16其他自动控制仪ADINATH CONTROLS PRIVATE LTD美国$940
2025-07-31其他电气开关Harwil Corp.美国$399
2025-07-31其他电气开关Harwil Corp.美国$412
2025-07-31其他电气开关Harwil Corp.美国$172
2025-07-29机械密封件FLEXASEAL ENGINEERED SEALS & SYSTEMS LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Chemical Industry Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →