SINCERO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通风罩
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SINCERO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$49.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110445280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKM1U8B |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | D13, Khu nhà ở 18-4, số 134 đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINCERO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINCERO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D13, Khu nhà ở 18-4, số 134 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947472009 |
| 邮箱 | truongsincero@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $49.7K | 家用炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 1500瓦以下吸尘器 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2024-01-11 | 家用炊具 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $797 |
| 2024-01-11 | 家用炊具 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $749 |
| 2024-01-11 | 家用炊具 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-01-11 | 通风罩 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2024-01-11 | 气体过滤机械 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2024-01-11 | 家用炊具 | SINCERO GLOBAL INDUSTRIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $22.1K |