Thuan Phat Copper Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐồNG THUậN PHáT
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$299.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQQHU4N |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐỒNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT COPPER MATERIALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 22, Đường Trương Định, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84389279570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $293.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $161.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $42.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $6.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| 70a1a63ca2a4ed3a5b2b95f7b4e0238c | 1 | $3.6K | ||
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $386 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $107 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $58 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $154 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $938 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $84 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $885 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH VS TECHNOLOGY | — | $947 |
| 2026-02-27 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-02-27 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $648 |