Thuan Phat Copper Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 精炼铜条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐồNG THUậN PHáT

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$327.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301025805
企查查编码QVNTQQHU4N
成立日期2018-04-17
联系地址Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐỒNG THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT COPPER MATERIALS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 22, Đường Trương Định, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84389279570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
740710精炼铜条

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$320.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Technology Co., Ltd.越南42$181.8K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南16$42.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南18$40.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南12$25.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南2$10.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南3$7.4K聚碳酸酯、油漆溶剂
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南3$7.4K油漆溶剂、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南1$6.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$931
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$739
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$925
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$624
2026-06-19精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$954
2026-06-17精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$931
2026-06-17精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$954
2026-06-17精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-17精炼铜条Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南$739

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Copper Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →