Irex Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG IREX
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
58
进口笔数
28
出口笔数
$5.22M
进口金额
$3.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-03-28
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311974661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07DJBFU |
| 成立日期 | 2012-09-19 |
| 联系地址 | 47 Lê Văn Thịnh, Khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG IREX |
| 企业英文名称 | IREX ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84873001559 |
| 邮箱 | info@irex.vn |
| 官网 | www.irex.solarbk.vn |
| 传真 | 0862558093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 725.6272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $5.18M |
| 越南 | 2 | $39.5K |
| 马来西亚 | 2 | $250 |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $3.21M |
| 荷兰 | 1 | $157.6K |
| 波多黎各 | 1 | $90.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Park Sun Corp. | 中国 | 12 | $1.74M | 光伏组件、高压电线 |
| High Hope Zhongding Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $1.07M | 薄硬木胶合板、塑料文具 |
| Singapore Solar Exchange Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $814.1K | 光伏组件 |
| Link Best Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $499.1K | 油漆颜料、电子用掺杂元素 |
| Suzhou Sunergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $451.5K | 光伏电池、铝制结构体及部件 |
| Park Sun Corp. | 马绍尔群岛 | 2 | $190.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| Suzhou Eco New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.6K | 1000伏以下插头插座、太阳能热水器 |
| Link Best Ltd. | 中国 | 2 | $135.9K | 油漆颜料、胶粘填料 |
| Anhui Schutten Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.6K | 50W以上光伏直流发电机、980100 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 其他高压电路装置、同轴电缆 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SolarMax LED Inc. | 美国 | 14 | $2.17M | 光伏组件 |
| GermanSolar USA, Inc. | 美国 | 8 | $657.0K | 光伏组件 |
| Konway Technology LLC | 美国 | 3 | $374.5K | 光伏组件 |
| German Solar Asia Pte., Ltd. | 荷兰 | 1 | $157.6K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Ferrer Auto Parts & Solar Energy | 波多黎各 | 1 | $90.0K | 光伏组件 |
| ASHE ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.4K | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光伏组件 | SUZHOU ECO NEW ENERGY CO.,LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | SUZHOU ECO NEW ENERGY CO.,LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-12 | 太阳能热水器 | SUZHOU ECO NEW ENERGY CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-12 | 太阳能热水器 | SUZHOU ECO NEW ENERGY CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-11-24 | 高压电线 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $108.0K |
| 2025-11-24 | 高压电线 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $37.2K |
| 2025-11-14 | 铝板/片 | DEZHOU BTE SOLAR CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2025-11-04 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $151.8K |
| 2025-10-13 | 高压电线 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $74.4K |
| 2025-10-13 | 高压电线 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $51.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $14.2K |
| 2024-03-28 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $12.5K |
| 2024-03-28 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $8.3K |
| 2024-03-28 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $33.1K |
| 2024-03-28 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $22.9K |
| 2024-03-18 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $33.1K |
| 2024-03-18 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $22.9K |
| 2024-03-18 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $12.5K |
| 2024-03-18 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $14.2K |
| 2024-03-18 | 光伏组件 | GERMANSOLAR USA,INC | 美国 | $8.3K |