Vi Na Pham Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VI NA PHạM
115
进口笔数
91
出口笔数
$953.7K
进口金额
$133.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702168023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVJSNN0 |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Số 8/13/44, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA PHẠM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1107/87F, đường ĐT 743A, kp Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842742461300 |
| 邮箱 | info@vinapham.com.vn |
| 官网 | www.vinapham.com |
| 传真 | +842742461300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 851431 | 工业电炉 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841710 | 非电工业炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $786.9K |
| 中国 | 67 | $152.6K |
| 德国 | 8 | $7.1K |
| 中国台湾 | 15 | $4.9K |
| 意大利 | 6 | $779 |
| 印度 | 11 | $608 |
| 波兰 | 3 | $593 |
| 捷克 | 5 | $260 |
| 牙买加 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $133.0K |
| 日本 | 2 | $332 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 46 | $513.2K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Optex FA Co., Ltd. | 日本 | 43 | $405.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 9 | $15.0K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| TAIYO ELECTRIC IND CO LTD | 中国台湾 | 9 | $3.9K | 其他铜合金丝、金属表面酸洗制剂 |
| LOPE Automation Ltd. | 日本 | 4 | $3.8K | 非LED二极管 |
| CCS Inc. | 日本 | 2 | $2.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| Sagawa Global Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.6K | 非LED二极管、带接头绝缘电线 |
| Winni (HK) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 电力控制板、8471机器零件 |
| Maruei Machine Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $956 | 锡条杆 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $77.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $10.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.0K | 氮、氩气 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 4 | $779 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 半导体器件零件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $371 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 中国 | $619 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $289 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $115 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 大功率晶体管 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $289 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2.1K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-03-26 | 大功率晶体管 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-26 | 半导体器件零件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2026-03-26 | 半导体器件零件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2026-03-26 | 大功率晶体管 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $12 |
| 2026-03-26 | 光伏组件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-26 | 半导体器件零件 | OPTEX FA CO., LTD | 日本 | $2 |