Vi Na Pham Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VI NA PHạM

115
进口笔数
91
出口笔数
$953.7K
进口金额
$133.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $18.0K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $727 · 1 笔2024-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $40.5K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $48.8K · 2 笔出口 $813 · 1 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-03进口 $22.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $68.6K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-11进口 $32.3K · 4 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $18.0K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $727 · 1 笔2024-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $40.5K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $48.8K · 2 笔出口 $813 · 1 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-03进口 $22.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $68.6K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-11进口 $32.3K · 4 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702168023
企查查编码QVNYVJSNN0
成立日期2013-02-28
联系地址Số 8/13/44, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA PHẠM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1107/87F, đường ĐT 743A, kp Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842742461300
邮箱info@vinapham.com.vn
官网www.vinapham.com
传真+842742461300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854190半导体器件零件
854142光伏电池
741300非绝缘铜电缆
854143光伏组件
851519其他钎焊机
854129大功率晶体管
820320钳子镊子
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854143光伏组件
851511焊接设备
851519其他钎焊机
854142光伏电池
851529非自动电阻焊机
854110非LED二极管
851431工业电炉
903149其他光学测量仪
841710非电工业炉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$786.9K
中国67$152.6K
德国8$7.1K
中国台湾15$4.9K
意大利6$779
印度11$608
波兰3$593
捷克5$260
牙买加1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$133.0K
日本2$332

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本46$513.2K焊接机零件、其他钎焊机
Optex FA Co., Ltd.日本43$405.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Fukui Kikou Co., Ltd.日本9$15.0K气动直线发动机、齿轮及变速器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国5$5.0K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
TAIYO ELECTRIC IND CO LTD中国台湾9$3.9K其他铜合金丝、金属表面酸洗制剂
LOPE Automation Ltd.日本4$3.8K非LED二极管
CCS Inc.日本2$2.2KLED照明装置、静止变流器
Sagawa Global Logistics Co., Ltd.日本2$1.6K非LED二极管、带接头绝缘电线
Winni (HK) Electronic Co., Ltd.中国1$1.0K电力控制板、8471机器零件
Maruei Machine Trading Co., Ltd.日本1$956锡条杆

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南36$77.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南5$10.6K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南7$9.0K氮、氩气
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南8$6.8K其他钢铁制品、可互换钻具
ND Electronics Co., Ltd.越南5$5.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南7$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K其他铝制品、其他塑料制品
Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南3$1.9K光敏半导体二极管、半导体器件零件
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南4$779金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22半导体器件零件OPTEX FA CO., LTD日本$371
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD中国$221
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD中国$163
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$2.4K
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD中国$619
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$289
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$115
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$2.4K
2026-04-22大功率晶体管OPTEX FA CO., LTD日本$289
2026-04-22光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$2.1K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03焊接机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$38
2026-04-03焊接机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.5K
2026-04-03焊接机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$296
2026-04-03焊接机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$402
2026-03-26大功率晶体管OPTEX FA CO., LTD日本$6
2026-03-26半导体器件零件OPTEX FA CO., LTD日本$2
2026-03-26半导体器件零件OPTEX FA CO., LTD日本$2
2026-03-26大功率晶体管OPTEX FA CO., LTD日本$12
2026-03-26光伏组件OPTEX FA CO., LTD日本$6
2026-03-26半导体器件零件OPTEX FA CO., LTD日本$2

相关企业 · 同类产品

Vi Na Pham Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →