Vi Na Pham Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VI NA PHạM

127
进口笔数
187
出口笔数
$1.03M
进口金额
$312.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-09
最近出口
13
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $3.8K · 8 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $40.5K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-09进口 $48.8K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-03进口 $22.7K · 3 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $68.6K · 4 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-11进口 $32.3K · 4 笔出口 $9.4K · 7 笔2025-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-06进口 $32.6K · 5 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $3.8K · 8 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $40.5K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-09进口 $48.8K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-03进口 $22.7K · 3 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $68.6K · 4 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-11进口 $32.3K · 4 笔出口 $9.4K · 7 笔2025-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-06进口 $32.6K · 5 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702168023
企查查编码QVNYVJSNN0
成立日期2013-02-28
联系地址Số 8/13/44, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA PHẠM
企业英文名称VI NA PHAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1107/87F, đường ĐT 743A, kp Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842742461300
邮箱info@vinapham.com.vn
官网www.vinapham.com
传真+842742461300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854190半导体器件零件
741300非绝缘铜电缆
854142光伏电池
854143光伏组件
851519其他钎焊机
854129大功率晶体管
820320钳子镊子
740829其他铜合金丝
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854143光伏组件
851511焊接设备
851519其他钎焊机
854142光伏电池
851529非自动电阻焊机
851431工业电炉
903149其他光学测量仪
854110非LED二极管
854190半导体器件零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本113$846.0K
中国71$157.9K
德国10$13.2K
中国台湾18$6.7K
印度13$834
意大利6$779
波兰3$593
捷克5$260
牙买加1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$311.5K
日本3$797

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本53$557.5K焊接机零件、其他钎焊机
Optex FA Co., Ltd.日本45$431.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Fukui Kikou Co., Ltd.日本9$15.0K气动直线发动机、齿轮及变速器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国7$6.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
TAIYO ELECTRIC IND CO LTD中国台湾9$3.9K其他铜合金丝、金属表面酸洗制剂
Sagawa Global Logistics Co.日本3$3.5K非LED二极管、带接头绝缘电线
LOPE AUTOMATION LIMITED日本3$3.1K非LED二极管
CCS Inc.日本2$2.2K静止变流器、非LED电灯装置
Winni (HK) Electronic Co., Ltd.中国香港1$1.0K电力控制板、通信设备零件
Maruei Machine Trading Co., Ltd.日本1$956锡条杆

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南79$183.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南11$22.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南16$13.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南7$9.0K氮、氩气
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南7$9.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
ND Electronics Co., Ltd.越南8$8.7K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南14$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$4.1K其他铝制品、其他塑料制品
Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K光敏半导体二极管、半导体器件零件
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南4$779金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非绝缘铜电缆Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$151
2026-07-30焊接机零件Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$543
2026-07-30其他钎焊机Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$414
2026-07-30焊接机零件Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$100
2026-07-30焊接机零件Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$405
2026-07-30非绝缘铜电缆Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$211
2026-07-30其他钎焊机Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-30其他钎焊机Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$929
2026-07-30其他钎焊机Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-30焊接机零件Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$67

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$132
2026-07-09焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$269
2026-07-09光伏组件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$124
2026-07-09焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$64
2026-07-09焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-08焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-08焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$269
2026-07-08光伏组件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$124
2026-07-08焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$64
2026-07-08焊接机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$132

相关企业 · 同类产品

Vi Na Pham Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →